Nhận định Djurgarden W vs Uppsala W - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
X23.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.54.33
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUppsala W
Kiểm soát bóngDjurgarden W: 64%Uppsala W: 36%
Tổng số cú sútDjurgarden W: 13Uppsala W: 5
Sút trúng đíchDjurgarden W: 5Uppsala W: 2
Sút trượtDjurgarden W: 5Uppsala W: 2
Phạt gócDjurgarden W: 8Uppsala W: 3
Thẻ vàngDjurgarden W: 1Uppsala W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Uppsala W
Tổng bàn thắngDjurgarden W: 2.1Uppsala W: 3.7
Bàn thắng ghi đượcDjurgarden W: 0.4Uppsala W: 1.2
Bàn thuaDjurgarden W: 1.7Uppsala W: 2.5
Kiểm soát bóngDjurgarden W: 51%Uppsala W: 46%
Tổng số cú sútDjurgarden W: 9Uppsala W: 6.8
Sút trúng đíchDjurgarden W: 4.1Uppsala W: 4.3
Sút trượtDjurgarden W: 3.2Uppsala W: 1.9
Phạm lỗiDjurgarden W: 9.7Uppsala W: 13
Phạt gócDjurgarden W: 5.5Uppsala W: 3.8
Việt vịDjurgarden W: 1.2Uppsala W: 2.2
Thẻ vàngDjurgarden W: 1.44Uppsala W: 1.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Uppsala W
ThắngDjurgarden W: 1Uppsala W: 1
Trên 1.5 bànDjurgarden W: 6Uppsala W: 9
Trên 2.5 bànDjurgarden W: 4Uppsala W: 8
Trên 3.5 bànDjurgarden W: 1Uppsala W: 6
Cả hai đội ghi bànDjurgarden W: 3Uppsala W: 5
Thắng bất ngờDjurgarden W: 0Uppsala W: 0
Thua bất ngờDjurgarden W: 0Uppsala W: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 10, 24
Uppsala W2
Djurgården W2
11 thg 11, 23
Djurgården W0
Uppsala W4
04 thg 5, 23
Uppsala W1
Djurgården W1
13 thg 3, 21
Djurgården W4
Uppsala W0
15 thg 11, 20
Djurgården W2
Uppsala W0
27 thg 6, 20
Uppsala W3
Djurgården W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 55-13 | 52 |
| 2 |
|
19 | 46-10 | 47 |
| 3 |
|
19 | 38-11 | 36 |
| 4 |
|
19 | 26-27 | 31 |
| 5 |
|
19 | 32-29 | 29 |
| 6 |
|
19 | 18-22 | 27 |
| 7 |
|
19 | 24-25 | 26 |
| 8 |
|
19 | 25-33 | 26 |
| 9 |
|
19 | 23-28 | 23 |
| 10 |
|
19 | 21-32 | 18 |
| 11 |
|
19 | 23-37 | 18 |
| 12 |
|
18 | 19-23 | 17 |
| 13 |
|
18 | 15-28 | 13 |
| 14 |
|
19 | 13-60 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women