Nhận định Uppsala W vs Eskilstuna U - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.58
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
21.23
4.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.66
3.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEskilstuna U
Kiểm soát bóngUppsala W: 36%Eskilstuna U: 64%
Tổng số cú sútUppsala W: 3Eskilstuna U: 12
Sút trúng đíchUppsala W: 2Eskilstuna U: 4
Sút trượtUppsala W: 1Eskilstuna U: 6
Phạt gócUppsala W: 2Eskilstuna U: 6
Thẻ vàngUppsala W: 1Eskilstuna U: 1
Việt vịUppsala W: 2Eskilstuna U: 1
Phạm lỗiUppsala W: 12Eskilstuna U: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Eskilstuna U
Tổng bàn thắngUppsala W: 4.9Eskilstuna U: 1.8
Bàn thắng ghi đượcUppsala W: 0.9Eskilstuna U: 0.5
Bàn thuaUppsala W: 4Eskilstuna U: 1.3
Kiểm soát bóngUppsala W: 44%Eskilstuna U: 42%
Tổng số cú sútUppsala W: 4.5Eskilstuna U: 7.1
Sút trúng đíchUppsala W: 2.2Eskilstuna U: 3
Sút trượtUppsala W: 1.6Eskilstuna U: 2.7
Phạm lỗiUppsala W: 12.3Eskilstuna U: 6.7
Phạt gócUppsala W: 2.8Eskilstuna U: 4.2
Việt vịUppsala W: 1.8Eskilstuna U: 1.1
Thẻ vàngUppsala W: 1.14Eskilstuna U: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eskilstuna U
ThắngUppsala W: 0Eskilstuna U: 3
Trên 1.5 bànUppsala W: 9Eskilstuna U: 4
Trên 2.5 bànUppsala W: 9Eskilstuna U: 2
Trên 3.5 bànUppsala W: 9Eskilstuna U: 1
Cả hai đội ghi bànUppsala W: 5Eskilstuna U: 1
Thắng bất ngờUppsala W: 0Eskilstuna U: 0
Thua bất ngờUppsala W: 0Eskilstuna U: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Eskilstuna United W1
Uppsala W0
05 thg 10, 25
Eskilstuna United W3
Uppsala W1
11 thg 4, 25
Uppsala W4
Eskilstuna United W1
11 thg 8, 24
Eskilstuna United W2
Uppsala W1
21 thg 4, 24
Uppsala W1
Eskilstuna United W0
26 thg 2, 23
Uppsala W4
Eskilstuna United W1
04 thg 10, 20
Uppsala W2
Eskilstuna United W4
03 thg 8, 20
Eskilstuna United W1
Uppsala W3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women