Nhận định Vittsjo W vs Uppsala W - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
2.05
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.06
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.52.05
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.52
5.3/10
Kèo Bet Builder
1 & Trên 3.52.07
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUppsala W
Kiểm soát bóngVittsjo W: 70%Uppsala W: 30%
Tổng số cú sútVittsjo W: 11Uppsala W: 2
Sút trúng đíchVittsjo W: 5Uppsala W: 1
Sút trượtVittsjo W: 4Uppsala W: 1
Phạt gócVittsjo W: 7Uppsala W: 2
Kiểm soát bóngVittsjo W: 55%Uppsala W: 45%
Tổng số cú sútVittsjo W: 8Uppsala W: 13
Sút trúng đíchVittsjo W: 8Uppsala W: 9
Sút trượtVittsjo W: 0Uppsala W: 4
Phạt gócVittsjo W: 5Uppsala W: 3
Kiểm soát bóngVittsjo W: 55%70%Uppsala W: 45%30%
Tổng số cú sútVittsjo W: 811Uppsala W: 132
Sút trúng đíchVittsjo W: 85Uppsala W: 91
Sút trượtVittsjo W: 04Uppsala W: 41
Phạt gócVittsjo W: 57Uppsala W: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Uppsala W
Tổng bàn thắngVittsjo W: 2.4Uppsala W: 5.4
Bàn thắng ghi đượcVittsjo W: 1.3Uppsala W: 0.9
Bàn thuaVittsjo W: 1.1Uppsala W: 4.5
Kiểm soát bóngVittsjo W: 41%Uppsala W: 42%
Tổng số cú sútVittsjo W: 7.2Uppsala W: 4.5
Sút trúng đíchVittsjo W: 3.6Uppsala W: 2.1
Sút trượtVittsjo W: 2.6Uppsala W: 1.7
Phạm lỗiVittsjo W: 5.3Uppsala W: 12.2
Phạt gócVittsjo W: 4.6Uppsala W: 2.5
Việt vịVittsjo W: 2.3Uppsala W: 1.9
Thẻ vàngVittsjo W: 1.13Uppsala W: 0.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Uppsala W
ThắngVittsjo W: 4Uppsala W: 0
Trên 1.5 bànVittsjo W: 9Uppsala W: 10
Trên 2.5 bànVittsjo W: 4Uppsala W: 10
Trên 3.5 bànVittsjo W: 1Uppsala W: 10
Cả hai đội ghi bànVittsjo W: 8Uppsala W: 5
Thắng bất ngờVittsjo W: 1Uppsala W: 0
Thua bất ngờVittsjo W: 0Uppsala W: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Uppsala W3
Vittsjö W0
17 thg 9, 23
Uppsala W1
Vittsjö W2
07 thg 5, 23
Vittsjö W1
Uppsala W0
05 thg 9, 20
Uppsala W0
Vittsjö W1
29 thg 7, 20
Vittsjö W4
Uppsala W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 70-13 | 58 |
| 2 |
|
21 | 51-10 | 53 |
| 3 |
|
21 | 40-14 | 39 |
| 4 |
|
21 | 30-29 | 34 |
| 5 |
|
21 | 35-32 | 32 |
| 6 |
|
21 | 29-26 | 32 |
| 7 |
|
21 | 28-36 | 29 |
| 8 |
|
21 | 18-27 | 27 |
| 9 |
|
21 | 24-30 | 24 |
| 10 |
|
21 | 27-34 | 24 |
| 11 |
|
21 | 21-26 | 20 |
| 12 |
|
21 | 23-42 | 18 |
| 13 |
|
21 | 18-36 | 17 |
| 14 |
|
21 | 14-73 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women