Nhận định Vaxjo W vs Malmo FF W - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.31
Malmo FF W thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.31
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.58
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.91
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.35
6.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMalmo FF W
Kiểm soát bóngVaxjo W: 36%Malmo FF W: 64%
Tổng số cú sútVaxjo W: 6Malmo FF W: 18
Sút trúng đíchVaxjo W: 3Malmo FF W: 7
Sút trượtVaxjo W: 2Malmo FF W: 7
Phạt gócVaxjo W: 3Malmo FF W: 6
Thẻ vàngVaxjo W: 1Malmo FF W: 1
Kiểm soát bóngVaxjo W: 41%Malmo FF W: 59%
Tổng số cú sútVaxjo W: 5Malmo FF W: 17
Sút trúng đíchVaxjo W: 4Malmo FF W: 11
Sút trượtVaxjo W: 1Malmo FF W: 6
Phạt gócVaxjo W: 12Malmo FF W: 8
Thẻ vàngVaxjo W: 0Malmo FF W: 1
Kiểm soát bóngVaxjo W: 41%36%Malmo FF W: 59%64%
Tổng số cú sútVaxjo W: 56Malmo FF W: 1718
Sút trúng đíchVaxjo W: 43Malmo FF W: 117
Sút trượtVaxjo W: 12Malmo FF W: 67
Phạt gócVaxjo W: 123Malmo FF W: 86
Thẻ vàngVaxjo W: 01Malmo FF W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Malmo FF W
Tổng bàn thắngVaxjo W: 3.1Malmo FF W: 2.4
Bàn thắng ghi đượcVaxjo W: 1.3Malmo FF W: 1.9
Bàn thuaVaxjo W: 1.8Malmo FF W: 0.5
Kiểm soát bóngVaxjo W: 47%Malmo FF W: 56%
Tổng số cú sútVaxjo W: 8Malmo FF W: 14.8
Sút trúng đíchVaxjo W: 3.7Malmo FF W: 5.9
Sút trượtVaxjo W: 2.8Malmo FF W: 5.5
Phạm lỗiVaxjo W: 8.6Malmo FF W: 8.8
Phạt gócVaxjo W: 4.5Malmo FF W: 5.3
Việt vịVaxjo W: 0.9Malmo FF W: 1.4
Thẻ vàngVaxjo W: 0.89Malmo FF W: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Malmo FF W
ThắngVaxjo W: 4Malmo FF W: 5
Trên 1.5 bànVaxjo W: 8Malmo FF W: 6
Trên 2.5 bànVaxjo W: 6Malmo FF W: 3
Trên 3.5 bànVaxjo W: 4Malmo FF W: 2
Cả hai đội ghi bànVaxjo W: 3Malmo FF W: 2
Thắng bất ngờVaxjo W: 0Malmo FF W: 0
Thua bất ngờVaxjo W: 0Malmo FF W: 1
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
Malmö FF W3
Växjö W0
30 thg 8, 25
Malmö FF W3
Växjö W1
16 thg 5, 25
Växjö W2
Malmö FF W4
03 thg 3, 25
Malmö FF W4
Växjö W3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 70-13 | 58 |
| 2 |
|
21 | 51-10 | 53 |
| 3 |
|
21 | 40-14 | 39 |
| 4 |
|
21 | 30-29 | 34 |
| 5 |
|
21 | 35-32 | 32 |
| 6 |
|
21 | 29-26 | 32 |
| 7 |
|
21 | 28-36 | 29 |
| 8 |
|
21 | 18-27 | 27 |
| 9 |
|
21 | 24-30 | 24 |
| 10 |
|
21 | 27-34 | 24 |
| 11 |
|
21 | 21-26 | 20 |
| 12 |
|
21 | 23-42 | 18 |
| 13 |
|
21 | 18-36 | 17 |
| 14 |
|
21 | 14-73 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women