Nhận định Uppsala W vs Norrkoping W - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X4.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.28
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINorrkoping W
Kiểm soát bóngUppsala W: 48%Norrkoping W: 52%
Tổng số cú sútUppsala W: 9Norrkoping W: 10
Sút trúng đíchUppsala W: 5Norrkoping W: 4
Sút trượtUppsala W: 2Norrkoping W: 4
Phạt gócUppsala W: 4Norrkoping W: 6
Thẻ vàngUppsala W: 1Norrkoping W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Norrkoping W
Tổng bàn thắngUppsala W: 3.3Norrkoping W: 2.4
Bàn thắng ghi đượcUppsala W: 1.2Norrkoping W: 0.9
Bàn thuaUppsala W: 2.1Norrkoping W: 1.5
Kiểm soát bóngUppsala W: 47%Norrkoping W: 48%
Tổng số cú sútUppsala W: 8.1Norrkoping W: 8.3
Sút trúng đíchUppsala W: 5.2Norrkoping W: 3.7
Sút trượtUppsala W: 2.3Norrkoping W: 3.5
Phạm lỗiUppsala W: 12.7Norrkoping W: 10.8
Phạt gócUppsala W: 4.2Norrkoping W: 5.5
Việt vịUppsala W: 1.9Norrkoping W: 1.4
Thẻ vàngUppsala W: 1.5Norrkoping W: 0.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Norrkoping W
ThắngUppsala W: 1Norrkoping W: 1
Trên 1.5 bànUppsala W: 8Norrkoping W: 9
Trên 2.5 bànUppsala W: 7Norrkoping W: 4
Trên 3.5 bànUppsala W: 5Norrkoping W: 2
Cả hai đội ghi bànUppsala W: 5Norrkoping W: 5
Thắng bất ngờUppsala W: 0Norrkoping W: 0
Thua bất ngờUppsala W: 0Norrkoping W: 1
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
09 thg 9, 23
Norrköping W2
Uppsala W1
16 thg 4, 23
Uppsala W2
Norrköping W2
27 thg 8, 22
Uppsala W0
Norrköping W1
27 thg 6, 22
Norrköping W0
Uppsala W2
11 thg 9, 21
Norrköping W1
Uppsala W2
20 thg 6, 21
Uppsala W3
Norrköping W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 52-13 | 49 |
| 2 |
|
18 | 45-8 | 47 |
| 3 |
|
18 | 35-11 | 33 |
| 4 |
|
18 | 30-27 | 28 |
| 5 |
|
18 | 24-26 | 28 |
| 6 |
|
18 | 18-19 | 27 |
| 7 |
|
18 | 22-23 | 25 |
| 8 |
|
18 | 24-33 | 23 |
| 9 |
|
18 | 21-26 | 22 |
| 10 |
|
18 | 21-29 | 18 |
| 11 |
|
18 | 19-23 | 17 |
| 12 |
|
18 | 21-35 | 17 |
| 13 |
|
18 | 15-28 | 13 |
| 14 |
|
18 | 13-59 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women