Nhận định Vasalund vs AFC Eskilstuna - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIEskilstuna
Kiểm soát bóngVasalund: 46%AFC Eskilstuna: 54%
Tổng số cú sútVasalund: 7AFC Eskilstuna: 10
Sút trúng đíchVasalund: 4AFC Eskilstuna: 6
Sút trượtVasalund: 3AFC Eskilstuna: 4
Phạt gócVasalund: 4AFC Eskilstuna: 5
Thẻ vàngVasalund: 2AFC Eskilstuna: 2
Việt vịVasalund: 3AFC Eskilstuna: 1
Phạm lỗiVasalund: 13AFC Eskilstuna: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Eskilstuna
Tổng bàn thắngVasalund: 4.1AFC Eskilstuna: 4
Bàn thắng ghi đượcVasalund: 1.6AFC Eskilstuna: 2.4
Bàn thuaVasalund: 2.5AFC Eskilstuna: 1.6
Kiểm soát bóngVasalund: 49%AFC Eskilstuna: 54%
Tổng số cú sútVasalund: 7.5AFC Eskilstuna: 10.8
Sút trúng đíchVasalund: 4.6AFC Eskilstuna: 6.2
Sút trượtVasalund: 2.9AFC Eskilstuna: 4.6
Phạm lỗiVasalund: 12.2AFC Eskilstuna: 12
Phạt gócVasalund: 3.9AFC Eskilstuna: 4.9
Việt vịVasalund: 3.4AFC Eskilstuna: 1.3
Thẻ vàngVasalund: 1.75AFC Eskilstuna: 2.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eskilstuna
ThắngVasalund: 2AFC Eskilstuna: 6
Trên 1.5 bànVasalund: 8AFC Eskilstuna: 8
Trên 2.5 bànVasalund: 8AFC Eskilstuna: 8
Trên 3.5 bànVasalund: 6AFC Eskilstuna: 5
Cả hai đội ghi bànVasalund: 8AFC Eskilstuna: 7
Thắng bất ngờVasalund: 0AFC Eskilstuna: 0
Thua bất ngờVasalund: 0AFC Eskilstuna: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
AFC Eskilstuna0
Vasalund3
19 thg 10, 25
Vasalund4
AFC Eskilstuna2
27 thg 7, 25
AFC Eskilstuna2
Vasalund2
24 thg 5, 25
AFC Eskilstuna0
Vasalund2
29 thg 9, 24
AFC Eskilstuna2
Vasalund3
14 thg 5, 24
Vasalund0
AFC Eskilstuna1
18 thg 9, 21
AFC Eskilstuna1
Vasalund2
31 thg 7, 21
Vasalund4
AFC Eskilstuna2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 63-21 | 60 |
| 2 |
|
26 | 46-31 | 48 |
| 3 |
|
26 | 48-37 | 47 |
| 4 |
|
26 | 51-26 | 45 |
| 5 |
|
26 | 39-40 | 45 |
| 6 |
|
26 | 40-25 | 44 |
| 7 |
|
26 | 41-36 | 43 |
| 8 |
|
26 | 44-45 | 35 |
| 9 |
|
26 | 36-42 | 35 |
| 10 |
|
26 | 36-44 | 33 |
| 11 |
|
26 | 32-46 | 31 |
| 12 |
|
26 | 39-55 | 28 |
| 13 |
|
26 | 27-36 | 27 |
| 14 |
|
26 | 33-49 | 23 |
| 15 |
|
26 | 34-57 | 19 |
| 16 |
|
26 | 45-64 | 15 |