Nhận định Veles vs Shinnik Yaroslavl - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIShinnik Y
xGVeles: 1.1Shinnik Yaroslavl: 0.92
Kiểm soát bóngVeles: 58%Shinnik Yaroslavl: 42%
Tổng số cú sútVeles: 7Shinnik Yaroslavl: 6
Sút trúng đíchVeles: 4Shinnik Yaroslavl: 3
Sút trượtVeles: 4Shinnik Yaroslavl: 3
Phạt gócVeles: 4Shinnik Yaroslavl: 5
Thẻ vàngVeles: 2Shinnik Yaroslavl: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Shinnik Y
Tổng bàn thắngVeles: 2.4Shinnik Yaroslavl: 2.1
Bàn thắng ghi đượcVeles: 1.2Shinnik Yaroslavl: 1.2
Bàn thuaVeles: 1.2Shinnik Yaroslavl: 0.9
Kiểm soát bóngVeles: 49%Shinnik Yaroslavl: 46%
Tổng số cú sútVeles: 6.9Shinnik Yaroslavl: 6.3
Sút trúng đíchVeles: 4.4Shinnik Yaroslavl: 3.2
Sút trượtVeles: 2.5Shinnik Yaroslavl: 3.1
Phạt gócVeles: 3.4Shinnik Yaroslavl: 5.4
Thẻ vàngVeles: 2.6Shinnik Yaroslavl: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shinnik Y
ThắngVeles: 4Shinnik Yaroslavl: 4
Trên 1.5 bànVeles: 8Shinnik Yaroslavl: 7
Trên 2.5 bànVeles: 4Shinnik Yaroslavl: 3
Trên 3.5 bànVeles: 1Shinnik Yaroslavl: 3
Cả hai đội ghi bànVeles: 6Shinnik Yaroslavl: 3
Thắng bất ngờVeles: 1Shinnik Yaroslavl: 0
Thua bất ngờVeles: 0Shinnik Yaroslavl: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.3Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
29 thg 42023
Veles
Shinnik Yaroslavl11
09 thg 102022
Shinnik Yaroslavl
Veles20
29 thg 112020
Veles
Shinnik Yaroslavl42
22 thg 82020
Shinnik Yaroslavl
Veles12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 41-14 | 34 |
| 2 |
|
14 | 23-14 | 29 |
| 3 |
|
14 | 26-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 20-13 | 27 |
| 5 |
|
14 | 19-17 | 26 |
| 6 |
|
13 | 21-8 | 25 |
| 7 |
|
14 | 18-14 | 21 |
| 8 |
|
13 | 17-13 | 19 |
| 9 |
|
14 | 22-17 | 18 |
| 10 |
|
15 | 20-22 | 18 |
| 11 |
|
14 | 15-26 | 16 |
| 12 |
|
13 | 17-21 | 15 |
| 13 |
|
14 | 16-27 | 14 |
| 14 |
|
14 | 16-23 | 13 |
| 15 |
|
14 | 11-25 | 13 |
| 16 |
|
14 | 10-21 | 12 |
| 17 |
|
14 | 15-28 | 7 |
| 18 |
|
13 | 8-21 | 7 |