Chuyển đến nội dung

Nhận định Ural vs Veles - 10 thg 10, 2026

10 thg 1010:00
1:2
Kết thúc
11.43 X4.25 26.40

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–2
  2. 16'Veles · Bàn thắng 0–1Tikhiy D. (phản lưới)
  3. 23'Veles · Bàn thắng 0–2Koloskov A. (pen.)
  4. Hiệp 21–0
  5. Ural · Bàn thắng Begic S.1–266'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.43
Ural thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.43
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.07
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.56
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Ural00Veles
Tỷ số chính xác
Ural21Veles

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Ural
Veles
Kiểm soát bóngUral: 62%Veles: 38%
Tổng số cú sútUral: 11Veles: 5
Sút trúng đíchUral: 6Veles: 3
Sút trượtUral: 5Veles: 3
Phạt gócUral: 7Veles: 3
Thẻ vàngUral: 2Veles: 3
Kiểm soát bóngUral: 57%Veles: 43%
Tổng số cú sútUral: 8Veles: 4
Sút trúng đíchUral: 4Veles: 3
Sút trượtUral: 4Veles: 1
Phạt gócUral: 3Veles: 2
Thẻ vàngUral: 3Veles: 4
Kiểm soát bóngUral: 57%62%Veles: 43%38%
Tổng số cú sútUral: 811Veles: 45
Sút trúng đíchUral: 46Veles: 33
Sút trượtUral: 45Veles: 13
Phạt gócUral: 37Veles: 23
Thẻ vàngUral: 32Veles: 43

Thống kê

Trung bình / Trận
Ural
Veles
Tổng bàn thắngUral: 2.5Veles: 2.4
Bàn thắng ghi đượcUral: 1.8Veles: 1.2
Bàn thuaUral: 0.7Veles: 1.2
Kiểm soát bóngUral: 55%Veles: 50%
Tổng số cú sútUral: 10.4Veles: 7.6
Sút trúng đíchUral: 6.1Veles: 4.5
Sút trượtUral: 4.3Veles: 3.1
Phạt gócUral: 6.2Veles: 3.6
Thẻ vàngUral: 2.1Veles: 2.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Ural
Veles
ThắngUral: 6Veles: 4
Trên 1.5 bànUral: 9Veles: 8
Trên 2.5 bànUral: 5Veles: 4
Trên 3.5 bànUral: 1Veles: 1
Cả hai đội ghi bànUral: 5Veles: 6
Thắng bất ngờUral: 0Veles: 0
Thua bất ngờUral: 0Veles: 0

Đối đầu

Ural 1
0 Hòa
0 Veles
Lịch sử đối đầu
21 thg 10, 20
Veles1
Ural3

Gần đây

Xếp hạng

Nga - First League
# Đội T B Đ
1 Nizhny Novgorod 13 41-14 34
2 Veles 14 19-17 26
3 Ural 13 21-8 25
4 Torpedo Moskva 13 24-10 24
5 Spartak Kostroma 13 18-13 24
6 FC Sochi 12 21-14 23
7 Shinnik Yaroslavl 13 17-13 19
8 Rotor Volgograd 13 22-16 18
9 FC UFA 12 16-13 18
10 Arsenal Tula 13 15-24 16
11 Volga Ulyanovsk 14 18-21 15
12 Chelyabinsk 13 17-21 15
13 Enisey 13 15-25 14
14 Leningradets 13 11-23 13
15 FK Neftekhimik 13 9-19 12
16 KAMAZ 13 14-22 10
17 Ska-khabarovsk 13 14-26 7
18 Tekstilshchik 13 8-21 7