Nhận định Veles vs Spartak Kostroma - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIS. Kostroma
xGVeles: 1.15Spartak Kostroma: 1.06
Kiểm soát bóngVeles: 56%Spartak Kostroma: 44%
Tổng số cú sútVeles: 6Spartak Kostroma: 9
Sút trúng đíchVeles: 3Spartak Kostroma: 5
Sút trượtVeles: 3Spartak Kostroma: 4
Phạt gócVeles: 6Spartak Kostroma: 5
Thẻ vàngVeles: 2Spartak Kostroma: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
S. Kostroma
Tổng bàn thắngVeles: 2Spartak Kostroma: 2
Bàn thắng ghi đượcVeles: 1Spartak Kostroma: 1.3
Bàn thuaVeles: 1Spartak Kostroma: 0.7
Kiểm soát bóngVeles: 52%Spartak Kostroma: 43%
Tổng số cú sútVeles: 6Spartak Kostroma: 9.2
Sút trúng đíchVeles: 3.4Spartak Kostroma: 4.8
Sút trượtVeles: 2.6Spartak Kostroma: 4.4
Phạt gócVeles: 4.8Spartak Kostroma: 5.1
Thẻ vàngVeles: 2.5Spartak Kostroma: 3.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
S. Kostroma
ThắngVeles: 3Spartak Kostroma: 7
Trên 1.5 bànVeles: 7Spartak Kostroma: 5
Trên 2.5 bànVeles: 3Spartak Kostroma: 3
Trên 3.5 bànVeles: 0Spartak Kostroma: 1
Cả hai đội ghi bànVeles: 6Spartak Kostroma: 3
Thắng bất ngờVeles: 1Spartak Kostroma: 0
Thua bất ngờVeles: 0Spartak Kostroma: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
1.7Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
01 thg 62025
Spartak Kostroma
Veles12
19 thg 42025
Veles
Spartak Kostroma01
17 thg 112024
Veles
Spartak Kostroma01
21 thg 72024
Spartak Kostroma
Veles11
08 thg 102023
Veles
Spartak Kostroma21
13 thg 82023
Spartak Kostroma
Veles00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 44-15 | 40 |
| 2 |
|
15 | 26-15 | 32 |
| 3 |
|
15 | 27-12 | 28 |
| 4 |
|
15 | 25-11 | 28 |
| 5 |
|
15 | 21-15 | 27 |
| 6 |
|
16 | 20-19 | 27 |
| 7 |
|
15 | 20-15 | 23 |
| 8 |
|
15 | 18-15 | 21 |
| 9 |
|
16 | 21-22 | 21 |
| 10 |
|
15 | 23-18 | 19 |
| 11 |
|
15 | 19-29 | 19 |
| 12 |
|
15 | 19-26 | 15 |
| 13 |
|
15 | 16-30 | 14 |
| 14 |
|
15 | 12-26 | 14 |
| 15 |
|
15 | 19-27 | 13 |
| 16 |
|
15 | 11-22 | 13 |
| 17 |
|
15 | 18-28 | 10 |
| 18 |
|
15 | 11-25 | 10 |