Nhận định Volga Ulyanovsk vs Chelyabinsk - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
Volga Ulyanovsk thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.37
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.63
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.82
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChelyabinsk
Kiểm soát bóngVolga Ulyanovsk: 55%Chelyabinsk: 45%
Tổng số cú sútVolga Ulyanovsk: 12Chelyabinsk: 6
Sút trúng đíchVolga Ulyanovsk: 5Chelyabinsk: 3
Sút trượtVolga Ulyanovsk: 6Chelyabinsk: 3
Phạt gócVolga Ulyanovsk: 6Chelyabinsk: 5
Thẻ vàngVolga Ulyanovsk: 2Chelyabinsk: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Chelyabinsk
Tổng bàn thắngVolga Ulyanovsk: 2.7Chelyabinsk: 2.8
Bàn thắng ghi đượcVolga Ulyanovsk: 1.1Chelyabinsk: 1.2
Bàn thuaVolga Ulyanovsk: 1.6Chelyabinsk: 1.6
Kiểm soát bóngVolga Ulyanovsk: 52%Chelyabinsk: 50%
Tổng số cú sútVolga Ulyanovsk: 10.4Chelyabinsk: 7.3
Sút trúng đíchVolga Ulyanovsk: 4.8Chelyabinsk: 3.4
Sút trượtVolga Ulyanovsk: 5.6Chelyabinsk: 3.9
Phạt gócVolga Ulyanovsk: 5.2Chelyabinsk: 4.9
Thẻ vàngVolga Ulyanovsk: 2.17Chelyabinsk: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chelyabinsk
ThắngVolga Ulyanovsk: 3Chelyabinsk: 2
Trên 1.5 bànVolga Ulyanovsk: 9Chelyabinsk: 9
Trên 2.5 bànVolga Ulyanovsk: 6Chelyabinsk: 6
Trên 3.5 bànVolga Ulyanovsk: 2Chelyabinsk: 3
Cả hai đội ghi bànVolga Ulyanovsk: 5Chelyabinsk: 6
Thắng bất ngờVolga Ulyanovsk: 0Chelyabinsk: 0
Thua bất ngờVolga Ulyanovsk: 0Chelyabinsk: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Volga Ulyanovsk2
Chelyabinsk2
09 thg 8, 25
Chelyabinsk1
Volga Ulyanovsk0
11 thg 5, 25
Volga Ulyanovsk0
Chelyabinsk1
23 thg 3, 25
Chelyabinsk0
Volga Ulyanovsk0
03 thg 4, 22
Volga Ulyanovsk1
Chelyabinsk0
18 thg 9, 21
Chelyabinsk1
Volga Ulyanovsk3
10 thg 6, 21
Volga Ulyanovsk0
Chelyabinsk1
15 thg 8, 20
Chelyabinsk0
Volga Ulyanovsk1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 28-13 | 25 |
| 2 |
|
10 | 14-11 | 22 |
| 3 |
|
9 | 19-6 | 19 |
| 4 |
|
10 | 18-12 | 19 |
| 5 |
|
9 | 16-4 | 18 |
| 6 |
|
9 | 13-8 | 18 |
| 7 |
|
9 | 13-9 | 16 |
| 8 |
|
9 | 14-11 | 14 |
| 9 |
|
10 | 7-13 | 12 |
| 10 |
|
10 | 9-17 | 12 |
| 11 |
|
10 | 14-14 | 11 |
| 12 |
|
9 | 12-14 | 10 |
| 13 |
|
9 | 11-14 | 10 |
| 14 |
|
9 | 7-12 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-16 | 7 |
| 16 |
|
10 | 6-15 | 6 |
| 17 |
|
10 | 9-18 | 5 |
| 18 |
|
9 | 8-20 | 3 |