Nhận định West Ham U21 vs Reading U21 - 13 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
11.75
5.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.92
5.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIReading U21
Kiểm soát bóngWest Ham U21: 58%Reading U21: 42%
Tổng số cú sútWest Ham U21: 13Reading U21: 5
Sút trúng đíchWest Ham U21: 7Reading U21: 3
Sút trượtWest Ham U21: 6Reading U21: 2
Phạt gócWest Ham U21: 8Reading U21: 3
Thẻ vàngWest Ham U21: 1Reading U21: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Reading U21
Tổng bàn thắngWest Ham U21: 3.8Reading U21: 3.1
Bàn thắng ghi đượcWest Ham U21: 2Reading U21: 1.9
Bàn thuaWest Ham U21: 1.8Reading U21: 1.2
Kiểm soát bóngWest Ham U21: 50%Reading U21: 49%
Tổng số cú sútWest Ham U21: 13Reading U21: 8.4
Sút trúng đíchWest Ham U21: 6.8Reading U21: 4.9
Sút trượtWest Ham U21: 6.2Reading U21: 3.5
Phạt gócWest Ham U21: 7.7Reading U21: 4.3
Thẻ vàngWest Ham U21: 1.83Reading U21: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Reading U21
ThắngWest Ham U21: 5Reading U21: 6
Trên 1.5 bànWest Ham U21: 9Reading U21: 8
Trên 2.5 bànWest Ham U21: 8Reading U21: 6
Trên 3.5 bànWest Ham U21: 6Reading U21: 4
Cả hai đội ghi bànWest Ham U21: 7Reading U21: 4
Thắng bất ngờWest Ham U21: 0Reading U21: 0
Thua bất ngờWest Ham U21: 0Reading U21: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
West Ham United U211
Reading U212
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-25 | 43 |
| 2 |
|
20 | 43-26 | 43 |
| 3 |
|
20 | 59-21 | 40 |
| 4 |
|
20 | 48-32 | 38 |
| 5 |
|
20 | 45-45 | 38 |
| 6 |
|
20 | 36-29 | 36 |
| 7 |
|
20 | 49-36 | 35 |
| 8 |
|
20 | 42-32 | 35 |
| 9 |
|
20 | 48-42 | 31 |
| 10 |
|
20 | 36-31 | 31 |
| 11 |
|
20 | 32-35 | 31 |
| 12 |
|
20 | 38-25 | 30 |
| 13 |
|
20 | 44-35 | 30 |
| 14 |
|
20 | 28-33 | 29 |
| 15 |
|
20 | 41-40 | 28 |
| 16 |
|
20 | 37-28 | 27 |
| 17 |
|
20 | 23-23 | 26 |
| 18 |
|
20 | 33-36 | 25 |
| 19 |
|
20 | 29-36 | 25 |
| 20 |
|
20 | 29-42 | 25 |
| 21 |
|
20 | 30-35 | 24 |
| 22 |
|
20 | 30-45 | 23 |
| 23 |
|
20 | 32-42 | 20 |
| 24 |
|
20 | 26-44 | 20 |
| 25 |
|
20 | 28-40 | 18 |
| 26 |
|
20 | 26-41 | 18 |
| 27 |
|
20 | 26-52 | 17 |
| 28 |
|
20 | 27-46 | 14 |
| 29 |
|
20 | 22-42 | 13 |
Playoffs