Nhận định Reading U21 vs Everton U21 - 9 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.50
Everton U21 thắng hoặc hòa
6.4/10
Kèo 1X2
22.45
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.21
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEverton U21
Kiểm soát bóngReading U21: 49%Everton U21: 51%
Tổng số cú sútReading U21: 7Everton U21: 9
Sút trúng đíchReading U21: 3Everton U21: 3
Sút trượtReading U21: 3Everton U21: 5
Phạt gócReading U21: 4Everton U21: 4
Thẻ vàngReading U21: 2Everton U21: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Everton U21
Tổng bàn thắngReading U21: 3.1Everton U21: 3.4
Bàn thắng ghi đượcReading U21: 1.9Everton U21: 2
Bàn thuaReading U21: 1.2Everton U21: 1.4
Kiểm soát bóngReading U21: 50%Everton U21: 47%
Tổng số cú sútReading U21: 8.1Everton U21: 9.1
Sút trúng đíchReading U21: 4.4Everton U21: 3.6
Sút trượtReading U21: 3.7Everton U21: 5.6
Phạt gócReading U21: 4.3Everton U21: 5.1
Thẻ vàngReading U21: 1.83Everton U21: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Everton U21
ThắngReading U21: 6Everton U21: 5
Trên 1.5 bànReading U21: 8Everton U21: 9
Trên 2.5 bànReading U21: 6Everton U21: 7
Trên 3.5 bànReading U21: 4Everton U21: 5
Cả hai đội ghi bànReading U21: 4Everton U21: 7
Thắng bất ngờReading U21: 0Everton U21: 1
Thua bất ngờReading U21: 0Everton U21: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
09 thg 3, 26
Reading U211
Everton U210
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-25 | 43 |
| 2 |
|
20 | 43-26 | 43 |
| 3 |
|
20 | 59-21 | 40 |
| 4 |
|
20 | 48-32 | 38 |
| 5 |
|
20 | 45-45 | 38 |
| 6 |
|
20 | 36-29 | 36 |
| 7 |
|
20 | 49-36 | 35 |
| 8 |
|
20 | 42-32 | 35 |
| 9 |
|
20 | 48-42 | 31 |
| 10 |
|
20 | 36-31 | 31 |
| 11 |
|
20 | 32-35 | 31 |
| 12 |
|
20 | 38-25 | 30 |
| 13 |
|
20 | 44-35 | 30 |
| 14 |
|
20 | 28-33 | 29 |
| 15 |
|
20 | 41-40 | 28 |
| 16 |
|
20 | 37-28 | 27 |
| 17 |
|
20 | 23-23 | 26 |
| 18 |
|
20 | 33-36 | 25 |
| 19 |
|
20 | 29-36 | 25 |
| 20 |
|
20 | 29-42 | 25 |
| 21 |
|
20 | 30-35 | 24 |
| 22 |
|
20 | 30-45 | 23 |
| 23 |
|
20 | 32-42 | 20 |
| 24 |
|
20 | 26-44 | 20 |
| 25 |
|
20 | 28-40 | 18 |
| 26 |
|
20 | 26-41 | 18 |
| 27 |
|
20 | 26-52 | 17 |
| 28 |
|
20 | 27-46 | 14 |
| 29 |
|
20 | 22-42 | 13 |
Playoffs