Nhận định Wexford vs Bray W - 3 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.39
Bray W thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.35
7.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.65
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.60
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBray
Kiểm soát bóngWexford: 47%Bray W: 53%
Tổng số cú sútWexford: 7Bray W: 10
Sút trúng đíchWexford: 4Bray W: 6
Sút trượtWexford: 4Bray W: 4
Phạt gócWexford: 4Bray W: 4
Thẻ vàngWexford: 3Bray W: 3
Kiểm soát bóngWexford: 46%Bray W: 54%
Tổng số cú sútWexford: 3Bray W: 13
Sút trúng đíchWexford: 3Bray W: 5
Sút trượtWexford: 0Bray W: 8
Phạt gócWexford: 4Bray W: 6
Thẻ vàngWexford: 6Bray W: 4
Kiểm soát bóngWexford: 46%47%Bray W: 54%53%
Tổng số cú sútWexford: 37Bray W: 1310
Sút trúng đíchWexford: 34Bray W: 56
Sút trượtWexford: 04Bray W: 84
Phạt gócWexford: 44Bray W: 64
Thẻ vàngWexford: 63Bray W: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Bray
Tổng bàn thắngWexford: 2.5Bray W: 3.6
Bàn thắng ghi đượcWexford: 0.9Bray W: 2.3
Bàn thuaWexford: 1.6Bray W: 1.3
Kiểm soát bóngWexford: 50%Bray W: 54%
Tổng số cú sútWexford: 8.2Bray W: 10.5
Sút trúng đíchWexford: 4.3Bray W: 6.2
Sút trượtWexford: 3.9Bray W: 4.3
Phạm lỗiWexford: 13.5Bray W: 10.4
Phạt gócWexford: 3.8Bray W: 4.8
Thẻ vàngWexford: 2.89Bray W: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bray
ThắngWexford: 2Bray W: 6
Tài 1.5 bànWexford: 7Bray W: 8
Tài 2.5 bànWexford: 6Bray W: 7
Tài 3.5 bànWexford: 3Bray W: 6
Cả hai đội ghi bànWexford: 5Bray W: 4
Thắng bất ngờWexford: 0Bray W: 0
Thua bất ngờWexford: 0Bray W: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
9Thắng
5Hòa
14Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
29 thg 5 2026: Bray 4–0 Wexford
03 thg 4 2026: Wexford 2–1 Bray
22 thg 8 2025: Wexford 0–1 Bray
04 thg 7 2025: Bray 1–0 Wexford
23 thg 5 2025: Bray 1–2 Wexford
28 thg 2 2025: Wexford 2–0 Bray
17 thg 9 2024: Wexford 0–0 Bray
26 thg 7 2024: Bray 3–1 Wexford
24 thg 5 2024: Wexford 1–2 Bray
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 74-35 | 75 |
| 2 |
|
36 | 67-51 | 56 |
| 3 |
|
36 | 67-53 | 54 |
| 4 |
|
36 | 45-41 | 52 |
| 5 |
|
36 | 49-46 | 52 |
| 6 |
|
36 | 46-54 | 49 |
| 7 |
|
36 | 42-43 | 48 |
| 8 |
|
36 | 44-58 | 42 |
| 9 |
|
36 | 37-53 | 42 |
| 10 |
|
36 | 33-70 | 28 |