Nhận định Worksop Town vs Bedford Town - 8 thg 9, 2026
12.07
X3.45
23.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.72
Bedford Town thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.78
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.05
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBedford
Kiểm soát bóngWorksop Town: 58%Bedford Town: 42%
Tổng số cú sútWorksop Town: 7Bedford Town: 8
Sút trúng đíchWorksop Town: 4Bedford Town: 4
Sút trượtWorksop Town: 2Bedford Town: 3
Phạt gócWorksop Town: 3Bedford Town: 5
Kiểm soát bóngWorksop Town: 62%Bedford Town: 38%
Tổng số cú sútWorksop Town: 13Bedford Town: 10
Sút trúng đíchWorksop Town: 9Bedford Town: 6
Sút trượtWorksop Town: 4Bedford Town: 4
Phạt gócWorksop Town: 4Bedford Town: 7
Kiểm soát bóngWorksop Town: 62%58%Bedford Town: 38%42%
Tổng số cú sútWorksop Town: 137Bedford Town: 108
Sút trúng đíchWorksop Town: 94Bedford Town: 64
Sút trượtWorksop Town: 42Bedford Town: 43
Phạt gócWorksop Town: 43Bedford Town: 75
Thống kê
Trung bình / Trận
Bedford
Tổng bàn thắngWorksop Town: 2.8Bedford Town: 2.5
Bàn thắng ghi đượcWorksop Town: 1.5Bedford Town: 1.4
Bàn thuaWorksop Town: 1.3Bedford Town: 1.1
Kiểm soát bóngWorksop Town: 53%Bedford Town: 48%
Tổng số cú sútWorksop Town: 6Bedford Town: 9.7
Sút trúng đíchWorksop Town: 3.7Bedford Town: 5
Sút trượtWorksop Town: 2.3Bedford Town: 4.7
Phạt gócWorksop Town: 3.1Bedford Town: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bedford
ThắngWorksop Town: 6Bedford Town: 6
Trên 1.5 bànWorksop Town: 6Bedford Town: 6
Trên 2.5 bànWorksop Town: 6Bedford Town: 4
Trên 3.5 bànWorksop Town: 3Bedford Town: 3
Cả hai đội ghi bànWorksop Town: 4Bedford Town: 4
Thắng bất ngờWorksop Town: 0Bedford Town: 0
Thua bất ngờWorksop Town: 0Bedford Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
10 thg 32026
Bedford Town
Worksop Town02
04 thg 102025
Worksop Town
Bedford Town02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 17-9 | 24 |
| 2 |
|
11 | 22-6 | 23 |
| 3 |
|
11 | 21-7 | 23 |
| 4 |
|
12 | 22-16 | 20 |
| 5 |
|
11 | 14-9 | 20 |
| 6 |
|
11 | 18-17 | 20 |
| 7 |
|
12 | 21-19 | 18 |
| 8 |
|
12 | 16-21 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-9 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-18 | 17 |
| 11 |
|
12 | 20-21 | 17 |
| 12 |
|
11 | 14-15 | 16 |
| 13 |
|
12 | 14-19 | 16 |
| 14 |
|
12 | 18-16 | 15 |
| 15 |
|
12 | 14-13 | 15 |
| 16 |
|
11 | 13-12 | 15 |
| 17 |
|
11 | 11-12 | 15 |
| 18 |
|
12 | 15-23 | 15 |
| 19 |
|
11 | 15-11 | 14 |
| 20 |
|
12 | 15-21 | 12 |
| 21 |
|
12 | 11-18 | 12 |
| 22 |
|
12 | 13-23 | 9 |
| 23 |
|
12 | 14-24 | 8 |
| 24 |
|
11 | 12-23 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation