Nhận định Worksop Town vs Oxford City - 31 thg 8, 2026
12.67
X3.25
22.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.45
Oxford City thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.60
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.78
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.73
3.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOxford City
Kiểm soát bóngWorksop Town: 53%Oxford City: 47%
Tổng số cú sútWorksop Town: 7Oxford City: 8
Sút trúng đíchWorksop Town: 4Oxford City: 4
Sút trượtWorksop Town: 2Oxford City: 4
Phạt gócWorksop Town: 3Oxford City: 4
Kiểm soát bóngWorksop Town: 52%Oxford City: 48%
Tổng số cú sútWorksop Town: 7Oxford City: 14
Sút trúng đíchWorksop Town: 2Oxford City: 4
Sút trượtWorksop Town: 5Oxford City: 10
Phạt gócWorksop Town: 6Oxford City: 9
Kiểm soát bóngWorksop Town: 52%53%Oxford City: 48%47%
Tổng số cú sútWorksop Town: 77Oxford City: 148
Sút trúng đíchWorksop Town: 24Oxford City: 44
Sút trượtWorksop Town: 52Oxford City: 104
Phạt gócWorksop Town: 63Oxford City: 94
Thống kê
Trung bình / Trận
Oxford City
Tổng bàn thắngWorksop Town: 3.6Oxford City: 3.1
Bàn thắng ghi đượcWorksop Town: 2.1Oxford City: 1.9
Bàn thuaWorksop Town: 1.5Oxford City: 1.2
Kiểm soát bóngWorksop Town: 54%Oxford City: 52%
Tổng số cú sútWorksop Town: 5.8Oxford City: 9
Sút trúng đíchWorksop Town: 4.2Oxford City: 4.6
Sút trượtWorksop Town: 1.6Oxford City: 4.4
Phạt gócWorksop Town: 2.8Oxford City: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Oxford City
ThắngWorksop Town: 7Oxford City: 5
Trên 1.5 bànWorksop Town: 8Oxford City: 8
Trên 2.5 bànWorksop Town: 8Oxford City: 7
Trên 3.5 bànWorksop Town: 5Oxford City: 4
Cả hai đội ghi bànWorksop Town: 6Oxford City: 7
Thắng bất ngờWorksop Town: 0Oxford City: 0
Thua bất ngờWorksop Town: 0Oxford City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
14 thg 22026
Worksop Town
Oxford City12
08 thg 112025
Oxford City
Worksop Town20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 17-9 | 24 |
| 2 |
|
11 | 22-6 | 23 |
| 3 |
|
11 | 21-7 | 23 |
| 4 |
|
12 | 22-16 | 20 |
| 5 |
|
11 | 14-9 | 20 |
| 6 |
|
11 | 18-17 | 20 |
| 7 |
|
12 | 21-19 | 18 |
| 8 |
|
12 | 16-21 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-9 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-18 | 17 |
| 11 |
|
12 | 20-21 | 17 |
| 12 |
|
11 | 14-15 | 16 |
| 13 |
|
12 | 14-19 | 16 |
| 14 |
|
12 | 18-16 | 15 |
| 15 |
|
12 | 14-13 | 15 |
| 16 |
|
11 | 13-12 | 15 |
| 17 |
|
11 | 11-12 | 15 |
| 18 |
|
12 | 15-23 | 15 |
| 19 |
|
11 | 15-11 | 14 |
| 20 |
|
12 | 15-21 | 12 |
| 21 |
|
12 | 11-18 | 12 |
| 22 |
|
12 | 13-23 | 9 |
| 23 |
|
12 | 14-24 | 8 |
| 24 |
|
11 | 12-23 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation