Nhận định Bedford Town vs Radcliffe - 5 thg 9, 2026
12.17
X3.65
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
Bedford Town thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.17
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.49
4.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRadcliffe
Kiểm soát bóngBedford Town: 52%Radcliffe: 48%
Tổng số cú sútBedford Town: 11Radcliffe: 8
Sút trúng đíchBedford Town: 6Radcliffe: 3
Sút trượtBedford Town: 5Radcliffe: 5
Phạt gócBedford Town: 6Radcliffe: 6
Kiểm soát bóngBedford Town: 52%Radcliffe: 48%
Tổng số cú sútBedford Town: 17Radcliffe: 13
Sút trúng đíchBedford Town: 8Radcliffe: 7
Sút trượtBedford Town: 9Radcliffe: 6
Phạt gócBedford Town: 9Radcliffe: 7
Kiểm soát bóngBedford Town: 52%52%Radcliffe: 48%48%
Tổng số cú sútBedford Town: 1711Radcliffe: 138
Sút trúng đíchBedford Town: 86Radcliffe: 73
Sút trượtBedford Town: 95Radcliffe: 65
Phạt gócBedford Town: 96Radcliffe: 76
Thống kê
Trung bình / Trận
Radcliffe
Tổng bàn thắngBedford Town: 2.6Radcliffe: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBedford Town: 1.5Radcliffe: 0.8
Bàn thuaBedford Town: 1.1Radcliffe: 1.7
Kiểm soát bóngBedford Town: 47%Radcliffe: 48%
Tổng số cú sútBedford Town: 8.5Radcliffe: 8
Sút trúng đíchBedford Town: 4.5Radcliffe: 3.2
Sút trượtBedford Town: 4Radcliffe: 4.8
Phạm lỗiBedford Town: 11.5Radcliffe: 11.7
Phạt gócBedford Town: 5.3Radcliffe: 5.5
Việt vịBedford Town: 1.5Radcliffe: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Radcliffe
ThắngBedford Town: 6Radcliffe: 2
Trên 1.5 bànBedford Town: 7Radcliffe: 7
Trên 2.5 bànBedford Town: 4Radcliffe: 5
Trên 3.5 bànBedford Town: 3Radcliffe: 2
Cả hai đội ghi bànBedford Town: 4Radcliffe: 4
Thắng bất ngờBedford Town: 0Radcliffe: 0
Thua bất ngờBedford Town: 0Radcliffe: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
0.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
14 thg 32026
Bedford Town
Radcliffe10
18 thg 102025
Radcliffe
Bedford Town00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 17-9 | 24 |
| 2 |
|
11 | 22-6 | 23 |
| 3 |
|
11 | 21-7 | 23 |
| 4 |
|
12 | 22-16 | 20 |
| 5 |
|
11 | 14-9 | 20 |
| 6 |
|
11 | 18-17 | 20 |
| 7 |
|
12 | 21-19 | 18 |
| 8 |
|
12 | 16-21 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-9 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-18 | 17 |
| 11 |
|
12 | 20-21 | 17 |
| 12 |
|
11 | 14-15 | 16 |
| 13 |
|
12 | 14-19 | 16 |
| 14 |
|
12 | 18-16 | 15 |
| 15 |
|
12 | 14-13 | 15 |
| 16 |
|
11 | 13-12 | 15 |
| 17 |
|
11 | 11-12 | 15 |
| 18 |
|
12 | 15-23 | 15 |
| 19 |
|
11 | 15-11 | 14 |
| 20 |
|
12 | 15-21 | 12 |
| 21 |
|
12 | 11-18 | 12 |
| 22 |
|
12 | 13-23 | 9 |
| 23 |
|
12 | 14-24 | 8 |
| 24 |
|
11 | 12-23 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation