Nhận định Oxford City vs Chorley - 5 thg 9, 2026
12.15
X3.45
23.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.33
Oxford City thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.15
7.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.61
2.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChorley
Kiểm soát bóngOxford City: 61%Chorley: 39%
Tổng số cú sútOxford City: 10Chorley: 8
Sút trúng đíchOxford City: 5Chorley: 3
Sút trượtOxford City: 5Chorley: 4
Phạt gócOxford City: 6Chorley: 3
Việt vịOxford City: 2Chorley: 1
Phạm lỗiOxford City: 13Chorley: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Chorley
Tổng bàn thắngOxford City: 2.9Chorley: 2.6
Bàn thắng ghi đượcOxford City: 1.9Chorley: 1.1
Bàn thuaOxford City: 1Chorley: 1.5
Kiểm soát bóngOxford City: 51%Chorley: 40%
Tổng số cú sútOxford City: 9.8Chorley: 8
Sút trúng đíchOxford City: 4.5Chorley: 3.5
Sút trượtOxford City: 5.3Chorley: 4.5
Phạm lỗiOxford City: 13.4Chorley: 12.4
Phạt gócOxford City: 5.2Chorley: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chorley
ThắngOxford City: 6Chorley: 2
Trên 1.5 bànOxford City: 7Chorley: 9
Trên 2.5 bànOxford City: 6Chorley: 7
Trên 3.5 bànOxford City: 4Chorley: 1
Cả hai đội ghi bànOxford City: 6Chorley: 7
Thắng bất ngờOxford City: 0Chorley: 0
Thua bất ngờOxford City: 0Chorley: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Oxford City2
Chorley0
11 thg 10, 25
Chorley3
Oxford City3
21 thg 1, 25
Chorley0
Oxford City0
31 thg 8, 24
Oxford City2
Chorley2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 14-5 | 16 |
| 2 |
|
7 | 12-4 | 16 |
| 3 |
|
7 | 11-5 | 16 |
| 4 |
|
7 | 8-4 | 14 |
| 5 |
|
6 | 7-3 | 14 |
| 6 |
|
7 | 12-9 | 14 |
| 7 |
|
7 | 10-10 | 12 |
| 8 |
|
7 | 8-4 | 11 |
| 9 |
|
7 | 10-8 | 11 |
| 10 |
|
7 | 9-6 | 10 |
| 11 |
|
7 | 11-12 | 10 |
| 12 |
|
7 | 10-13 | 10 |
| 13 |
|
7 | 14-11 | 9 |
| 14 |
|
7 | 10-9 | 9 |
| 15 |
|
7 | 6-10 | 9 |
| 16 |
|
6 | 7-8 | 8 |
| 17 |
|
7 | 9-12 | 8 |
| 18 |
|
7 | 7-8 | 6 |
| 19 |
|
7 | 9-12 | 6 |
| 20 |
|
7 | 8-13 | 6 |
| 21 |
|
7 | 7-10 | 5 |
| 22 |
|
7 | 9-15 | 5 |
| 23 |
|
7 | 7-15 | 5 |
| 24 |
|
7 | 3-12 | 3 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation