Nhận định Zrinjski vs Radnik Bijeljina - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRadnik B
xGZrinjski: 1.59Radnik Bijeljina: 0.71
Kiểm soát bóngZrinjski: 65%Radnik Bijeljina: 35%
Tổng số cú sútZrinjski: 12Radnik Bijeljina: 6
Sút trúng đíchZrinjski: 7Radnik Bijeljina: 3
Sút trượtZrinjski: 5Radnik Bijeljina: 3
Phạt gócZrinjski: 5Radnik Bijeljina: 3
Thẻ vàngZrinjski: 2Radnik Bijeljina: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Radnik B
Tổng bàn thắngZrinjski: 2.6Radnik Bijeljina: 3.9
Bàn thắng ghi đượcZrinjski: 2Radnik Bijeljina: 1.8
Bàn thuaZrinjski: 0.6Radnik Bijeljina: 2.1
Kiểm soát bóngZrinjski: 54%Radnik Bijeljina: 48%
Tổng số cú sútZrinjski: 10Radnik Bijeljina: 8.8
Sút trúng đíchZrinjski: 5.7Radnik Bijeljina: 4
Sút trượtZrinjski: 4.3Radnik Bijeljina: 4.8
Phạt gócZrinjski: 4Radnik Bijeljina: 4
Thẻ vàngZrinjski: 2.33Radnik Bijeljina: 3.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Radnik B
ThắngZrinjski: 8Radnik Bijeljina: 1
Trên 1.5 bànZrinjski: 6Radnik Bijeljina: 9
Trên 2.5 bànZrinjski: 5Radnik Bijeljina: 7
Trên 3.5 bànZrinjski: 2Radnik Bijeljina: 5
Cả hai đội ghi bànZrinjski: 4Radnik Bijeljina: 9
Thắng bất ngờZrinjski: 0Radnik Bijeljina: 0
Thua bất ngờZrinjski: 0Radnik Bijeljina: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 32
22Thắng
6Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.1Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
27 thg 92026
Radnik Bijeljina
Zrinjski01
16 thg 82026
Radnik Bijeljina
Zrinjski15
09 thg 52026
Radnik Bijeljina
Zrinjski01
15 thg 42026
Zrinjski
Radnik Bijeljina20
08 thg 42026
Radnik Bijeljina
Zrinjski00
08 thg 32026
Zrinjski
Radnik Bijeljina21
21 thg 112025
Radnik Bijeljina
Zrinjski02
01 thg 92025
Zrinjski
Radnik Bijeljina20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-7 | 27 |
| 2 |
|
9 | 17-7 | 22 |
| 3 |
|
10 | 7-6 | 15 |
| 4 |
|
10 | 11-11 | 13 |
| 5 |
|
10 | 12-13 | 13 |
| 6 |
|
10 | 13-17 | 9 |
| 7 |
|
10 | 11-15 | 9 |
| 8 |
|
10 | 7-15 | 9 |
| 9 |
|
10 | 16-21 | 8 |
| 10 |
|
9 | 6-14 | 8 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation