Nhận định Zrinjski vs Velez - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.32
Zrinjski thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.32
8.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.88
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.34
6.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVelez
Kiểm soát bóngZrinjski: 64%Velez: 36%
Tổng số cú sútZrinjski: 13Velez: 6
Sút trúng đíchZrinjski: 7Velez: 2
Sút trượtZrinjski: 6Velez: 3
Phạt gócZrinjski: 6Velez: 3
Thẻ vàngZrinjski: 1Velez: 2
Kiểm soát bóngZrinjski: 52%Velez: 48%
Tổng số cú sútZrinjski: 9Velez: 5
Sút trúng đíchZrinjski: 6Velez: 1
Sút trượtZrinjski: 3Velez: 4
Phạt gócZrinjski: 5Velez: 5
Thẻ vàngZrinjski: 2Velez: 2
Kiểm soát bóngZrinjski: 52%64%Velez: 48%36%
Tổng số cú sútZrinjski: 913Velez: 56
Sút trúng đíchZrinjski: 67Velez: 12
Sút trượtZrinjski: 36Velez: 43
Phạt gócZrinjski: 56Velez: 53
Thẻ vàngZrinjski: 21Velez: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Velez
Tổng bàn thắngZrinjski: 2.9Velez: 2.3
Bàn thắng ghi đượcZrinjski: 2Velez: 0.7
Bàn thuaZrinjski: 0.9Velez: 1.6
Kiểm soát bóngZrinjski: 56%Velez: 41%
Tổng số cú sútZrinjski: 13.4Velez: 7.9
Sút trúng đíchZrinjski: 6.9Velez: 2.9
Sút trượtZrinjski: 5.6Velez: 4.6
Phạt gócZrinjski: 6.2Velez: 3.8
Thẻ vàngZrinjski: 1.33Velez: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Velez
ThắngZrinjski: 7Velez: 3
Tài 1.5 bànZrinjski: 7Velez: 7
Tài 2.5 bànZrinjski: 6Velez: 4
Tài 3.5 bànZrinjski: 4Velez: 2
Cả hai đội ghi bànZrinjski: 6Velez: 3
Thắng bất ngờZrinjski: 0Velez: 0
Thua bất ngờZrinjski: 0Velez: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
19Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.0Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
29%Tài 2.5 bàn
26 thg 5 2026: Zrinjski 3–0 Velez
13 thg 5 2026: Velez 1–1 Zrinjski
06 thg 5 2026: Zrinjski 1–0 Velez
03 thg 4 2026: Velez 0–1 Zrinjski
07 thg 12 2025: Zrinjski 1–1 Velez
27 thg 9 2025: Velez 1–3 Zrinjski
03 thg 5 2025: Velez 0–1 Zrinjski
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 27-7 | 30 |
| 2 |
|
10 | 19-7 | 25 |
| 3 |
|
11 | 9-6 | 18 |
| 4 |
|
12 | 11-13 | 14 |
| 5 |
|
11 | 12-15 | 13 |
| 6 |
|
11 | 16-19 | 12 |
| 7 |
|
12 | 18-22 | 11 |
| 8 |
|
11 | 11-15 | 10 |
| 9 |
|
11 | 7-17 | 9 |
| 10 |
|
10 | 8-17 | 8 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation