Ningbo Professional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ningbo P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Ningbo P
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Ningbo P
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Heilongji
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Ningbo P
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Ningbo P
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Suzhou Dongwu
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
05:00 Kết thúc |
Ningbo P
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ningbo Professional
Bạn đang tìm nhận định Ningbo Professional? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ningbo Professional, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 6 trận đấu có sự tham gia của Ningbo Professional với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 83.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Ningbo Professional đã ghi nhận 8 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ningbo Professional đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.12 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ningbo Professional đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Ningbo Professional chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 10 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 7 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |




