Nhận định Ningbo Professional vs Shaanxi Union - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIShaanxi Union
xGNingbo Professional: 1.07Shaanxi Union: 1.21
Kiểm soát bóngNingbo Professional: 44%Shaanxi Union: 56%
Tổng số cú sútNingbo Professional: 11Shaanxi Union: 10
Sút trúng đíchNingbo Professional: 4Shaanxi Union: 4
Sút trượtNingbo Professional: 4Shaanxi Union: 4
Phạt gócNingbo Professional: 5Shaanxi Union: 4
Thẻ vàngNingbo Professional: 2Shaanxi Union: 2
Việt vịNingbo Professional: 2Shaanxi Union: 2
Phạm lỗiNingbo Professional: 14Shaanxi Union: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Shaanxi Union
Bàn thắng kỳ vọngNingbo Professional: 1.12Shaanxi Union: 1.58
Tổng bàn thắngNingbo Professional: 2.6Shaanxi Union: 3.3
Bàn thắng ghi đượcNingbo Professional: 1.2Shaanxi Union: 1.8
Bàn thuaNingbo Professional: 1.4Shaanxi Union: 1.5
Kiểm soát bóngNingbo Professional: 47%Shaanxi Union: 60%
Tổng số cú sútNingbo Professional: 10.9Shaanxi Union: 12.4
Sút trúng đíchNingbo Professional: 3.9Shaanxi Union: 5.1
Sút trượtNingbo Professional: 4.4Shaanxi Union: 4.7
Phạm lỗiNingbo Professional: 13.1Shaanxi Union: 16.2
Phạt gócNingbo Professional: 5.2Shaanxi Union: 4.9
Việt vịNingbo Professional: 2.2Shaanxi Union: 2.5
Thẻ vàngNingbo Professional: 1.6Shaanxi Union: 1.4
Tổng số đường chuyềnNingbo Professional: 339Shaanxi Union: 452
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shaanxi Union
ThắngNingbo Professional: 4Shaanxi Union: 5
Trên 1.5 bànNingbo Professional: 7Shaanxi Union: 10
Trên 2.5 bànNingbo Professional: 5Shaanxi Union: 9
Trên 3.5 bànNingbo Professional: 2Shaanxi Union: 4
Cả hai đội ghi bànNingbo Professional: 6Shaanxi Union: 6
Thắng bất ngờNingbo Professional: 0Shaanxi Union: 0
Thua bất ngờNingbo Professional: 0Shaanxi Union: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Shaanxi Union1
Ningbo Professional1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 45-18 | 50 |
| 2 |
|
22 | 38-24 | 42 |
| 3 |
|
21 | 36-25 | 36 |
| 4 |
|
21 | 28-18 | 36 |
| 5 |
|
22 | 31-23 | 35 |
| 6 |
|
21 | 33-23 | 32 |
| 7 |
|
22 | 19-24 | 27 |
| 8 |
|
20 | 31-25 | 26 |
| 9 |
|
21 | 26-28 | 26 |
| 10 |
|
21 | 35-37 | 25 |
| 11 |
|
21 | 28-32 | 25 |
| 12 |
|
22 | 23-29 | 22 |
| 13 |
|
22 | 34-44 | 22 |
| 14 |
|
22 | 19-28 | 21 |
| 15 |
|
22 | 22-46 | 12 |
| 16 |
|
22 | 21-45 | 12 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation