Nhận định Ningbo Professional vs Guangxi Hengchen - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.33
Guangxi Hengchen thắng hoặc hòa
5.8/10
Kèo 1X2
22.28
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.93
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGuangxi H
xGNingbo Professional: 0.99Guangxi Hengchen: 1.71
Kiểm soát bóngNingbo Professional: 42%Guangxi Hengchen: 58%
Tổng số cú sútNingbo Professional: 10Guangxi Hengchen: 14
Sút trúng đíchNingbo Professional: 3Guangxi Hengchen: 6
Sút trượtNingbo Professional: 4Guangxi Hengchen: 5
Phạt gócNingbo Professional: 4Guangxi Hengchen: 8
Thẻ vàngNingbo Professional: 2Guangxi Hengchen: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Guangxi H
Bàn thắng kỳ vọngNingbo Professional: 1.12Guangxi Hengchen: 1.74
Tổng bàn thắngNingbo Professional: 2.4Guangxi Hengchen: 3.7
Bàn thắng ghi đượcNingbo Professional: 1.5Guangxi Hengchen: 2.1
Bàn thuaNingbo Professional: 0.9Guangxi Hengchen: 1.6
Kiểm soát bóngNingbo Professional: 48%Guangxi Hengchen: 61%
Tổng số cú sútNingbo Professional: 9.8Guangxi Hengchen: 15
Sút trúng đíchNingbo Professional: 3.7Guangxi Hengchen: 5.8
Sút trượtNingbo Professional: 4.2Guangxi Hengchen: 5.6
Phạm lỗiNingbo Professional: 15.6Guangxi Hengchen: 14.3
Phạt gócNingbo Professional: 4.1Guangxi Hengchen: 7.8
Việt vịNingbo Professional: 1.4Guangxi Hengchen: 1.5
Thẻ vàngNingbo Professional: 2.13Guangxi Hengchen: 1.38
Tổng số đường chuyềnNingbo Professional: 331Guangxi Hengchen: 456
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guangxi H
ThắngNingbo Professional: 7Guangxi Hengchen: 4
Trên 1.5 bànNingbo Professional: 7Guangxi Hengchen: 9
Trên 2.5 bànNingbo Professional: 5Guangxi Hengchen: 7
Trên 3.5 bànNingbo Professional: 1Guangxi Hengchen: 5
Cả hai đội ghi bànNingbo Professional: 6Guangxi Hengchen: 6
Thắng bất ngờNingbo Professional: 0Guangxi Hengchen: 0
Thua bất ngờNingbo Professional: 0Guangxi Hengchen: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
Guangxi Hengchen2
Ningbo Professional1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 46-19 | 51 |
| 2 |
|
23 | 38-24 | 43 |
| 3 |
|
22 | 38-26 | 39 |
| 4 |
|
22 | 31-19 | 39 |
| 5 |
|
23 | 32-25 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 29 |
| 8 |
|
23 | 19-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 36-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-33 | 26 |
| 11 |
|
21 | 32-28 | 26 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 25 |
| 13 |
|
23 | 34-45 | 22 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 21 |
| 15 |
|
23 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
23 | 23-48 | 12 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation