Nhận định Changchun Yatai vs Ningbo Professional - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINingbo P
xGChangchun Yatai: 1.01Ningbo Professional: 1.2
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 48%Ningbo Professional: 52%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 9Ningbo Professional: 11
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 4Ningbo Professional: 4
Sút trượtChangchun Yatai: 3Ningbo Professional: 4
Phạt gócChangchun Yatai: 3Ningbo Professional: 5
Thẻ vàngChangchun Yatai: 1Ningbo Professional: 2
Việt vịChangchun Yatai: 1Ningbo Professional: 2
Phạm lỗiChangchun Yatai: 15Ningbo Professional: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Ningbo P
Bàn thắng kỳ vọngChangchun Yatai: 1.05Ningbo Professional: 1.24
Tổng bàn thắngChangchun Yatai: 3.8Ningbo Professional: 2.6
Bàn thắng ghi đượcChangchun Yatai: 1.9Ningbo Professional: 1.2
Bàn thuaChangchun Yatai: 1.9Ningbo Professional: 1.4
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 45%Ningbo Professional: 48%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 9.3Ningbo Professional: 10.8
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 4Ningbo Professional: 4
Sút trượtChangchun Yatai: 3.6Ningbo Professional: 4.4
Phạm lỗiChangchun Yatai: 14.5Ningbo Professional: 13
Phạt gócChangchun Yatai: 3.8Ningbo Professional: 5.3
Việt vịChangchun Yatai: 1.1Ningbo Professional: 2.4
Thẻ vàngChangchun Yatai: 1.29Ningbo Professional: 1.67
Tổng số đường chuyềnChangchun Yatai: 345Ningbo Professional: 347
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ningbo P
ThắngChangchun Yatai: 4Ningbo Professional: 4
Trên 1.5 bànChangchun Yatai: 10Ningbo Professional: 7
Trên 2.5 bànChangchun Yatai: 10Ningbo Professional: 5
Trên 3.5 bànChangchun Yatai: 4Ningbo Professional: 2
Cả hai đội ghi bànChangchun Yatai: 8Ningbo Professional: 6
Thắng bất ngờChangchun Yatai: 0Ningbo Professional: 0
Thua bất ngờChangchun Yatai: 0Ningbo Professional: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Ningbo Professional3
Changchun Yatai1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-17 | 49 |
| 2 |
|
21 | 33-23 | 39 |
| 3 |
|
20 | 36-24 | 36 |
| 4 |
|
21 | 31-21 | 35 |
| 5 |
|
20 | 27-17 | 35 |
| 6 |
|
20 | 31-22 | 29 |
| 7 |
|
20 | 26-26 | 26 |
| 8 |
|
20 | 28-32 | 24 |
| 9 |
|
21 | 18-24 | 24 |
| 10 |
|
19 | 29-25 | 23 |
| 11 |
|
20 | 33-37 | 22 |
| 12 |
|
21 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 19-26 | 21 |
| 14 |
|
21 | 21-29 | 19 |
| 15 |
|
21 | 21-41 | 12 |
| 16 |
|
21 | 21-45 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation