1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. K League 1
  4. Pohang Steelers
Pohang Steelers

Pohang Steelers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.90m

Phong độ gần đây

LWWLL
102 Trận đấu đã nhận định
69.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pohang S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Sắp diễn ra
Pohang S
Pohang Steelers
vs
Jeonbuk Motors
Jeonbuk M
3.15
3.05
2.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:30

Kết thúc
FC Seoul
FC Seoul
3 : 1
Pohang Steelers
Pohang S
1.8
3.5
5

1

1.8

U2.5

1.65

NO

1.76

U2.5

1.65
5/10

06:30

Kết thúc
red card Jeju U
Jeju United FC
2 : 1
Pohang Steelers
Pohang S
3
3.05
2.55

2

2.55

U2.5

1.52

NO

1.7

U2.5

1.52
6.4/10

06:30

Kết thúc
Gwangju FC
Gwangju FC
0 : 3
Pohang S
Pohang S
5.75
3.6
1.7

2

1.7

U2.5

1.6

NO

1.6

2

1.7
8.8/10

06:30

Kết thúc
FC Anyang
FC Anyang
2 : 3
Pohang Steelers
Pohang S red card
3.2
2.95
2.48

X2

1.37

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
7.3/10

06:00

Kết thúc
Bucheon
Bucheon FC 1995
2 : 0
Pohang S
Pohang S
3.65
3
2.27

2

2.27

U2.5

1.46

NO

1.65

U2.5

1.46
10/10

06:30

Kết thúc
Incheon U
Incheon United
0 : 1
Pohang Steelers
Pohang S
3.3
2.95
2.55

X2

1.36

U2.5

1.45

YES

2.32

U2.5

1.45
6.2/10

06:00

Kết thúc
Daejeon C
Daejeon Citizen
0 : 2
Pohang Steelers
Pohang S
2.25
3.05
3.75

X

3.05

U3.5

1.2

NO

1.77

U3.5

1.2
8.6/10

03:30

Kết thúc
Gangwon FC
Gangwon FC
1 : 1
Pohang Steelers
Pohang S
1.95
3.2
4.75

1

1.95

U2.5

1.5

NO

1.65

1X

1.21
8.5/10

07:15

Kết thúc
Kaya (Phl)
Kaya (Phl)
0 : 1
Pohang (Kor)
Pohang (Kor)
10.5
6.6
1.2

2

1.19

U3.5

1.74

NO

1.73

U3.5

1.74
1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pohang Steelers

Bạn đang tìm nhận định Pohang Steelers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pohang Steelers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Pohang Steelers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Pohang Steelers đã ghi nhận 8 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Pohang Steelers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pohang Steelers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Pohang Steelers chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận81018
Thắng358
Hòa224
Thua336
Bàn thắng ghi được41519
Bàn thắng để thủng lưới51116
Trung bình ghi bàn0.51.51.1
Trung bình thủng lưới0.61.10.9
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn415
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 5
80.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-4-2 3 G
4-3-3 3 G
4-1-4-1 3 G
37 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
13 Trận
Tài 1.5 22%
4 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jorge Luiz
Jorge Luiz
26 FWD 7.75
Hwang In-Jae
Hwang In-Jae
31 GK 7.30
H. Kim
H. Kim
20 MID 7.18
Ki Sung-Yueng
Ki Sung-Yueng
36 MID 7.15
J. Tranziska
J. Tranziska
24 FWD 7.05
Lee Ho-Jae
Lee Ho-Jae
25 FWD 6.99
Juninho Rocha
Juninho Rocha
28 MID 6.97
Shin Kwang-Hoon
Shin Kwang-Hoon
38 DEF 6.95
Eo Jeong-Won
Eo Jeong-Won
26 DEF 6.91
Hong Seong-Min
Hong Seong-Min
19 GK 6.90
Kang Min-Jun
Kang Min-Jun
22 DEF 6.83
Kim Dong-Jin
Kim Dong-Jin
22 MID 6.80
Han Hyeon-Seo
Han Hyeon-Seo
21 DEF 6.80
Jin Si-Woo
Jin Si-Woo
23 DEF 6.70
Park Chan-Yong
Park Chan-Yong
29 DEF 6.67
Kim Yong-Hak
Kim Yong-Hak
22 FWD 6.67
Jeon Min-Gwang
Jeon Min-Gwang
32 DEF 6.64
Lee Chang-Woo
Lee Chang-Woo
19 DEF 6.60
K. Nishiya
K. Nishiya
26 MID 6.54
Hwang Seo-Woong
Hwang Seo-Woong
20 MID 6.51
An Jae-Jun
An Jae-Jun
24 FWD 6.50
Hwang Jae-Hwan
Hwang Jae-Hwan
24 MID 6.45
Kim In-Sung
Kim In-Sung
36 MID 6.30
Kim Seung-Ho
Kim Seung-Ho
27 MID 5.62
Ye-Sung Kim
Ye-Sung Kim
29 DEF 5.28
Wanderson
Wanderson
36 DEF 4.33
Cho Sang-Hyeok
Cho Sang-Hyeok
21 FWD 4.33
Hong Seong-Min
Hong Seong-Min
19 - 0.00
Jung Han-Min
Jung Han-Min
24 FWD 0.00
Hong Seong-Min
Hong Seong-Min
19 - 0.00