Nhận định AB Copenhagen vs Kolding IF - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKolding IF
xGAB Copenhagen: 1.52Kolding IF: 0.99
Kiểm soát bóngAB Copenhagen: 51%Kolding IF: 49%
Tổng số cú sútAB Copenhagen: 15Kolding IF: 11
Sút trúng đíchAB Copenhagen: 5Kolding IF: 4
Sút trượtAB Copenhagen: 6Kolding IF: 5
Phạt gócAB Copenhagen: 4Kolding IF: 4
Thẻ vàngAB Copenhagen: 2Kolding IF: 2
Việt vịAB Copenhagen: 3Kolding IF: 2
Phạm lỗiAB Copenhagen: 12Kolding IF: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Kolding IF
Bàn thắng kỳ vọngAB Copenhagen: 1.38Kolding IF: 1.13
Tổng bàn thắngAB Copenhagen: 3.1Kolding IF: 3.4
Bàn thắng ghi đượcAB Copenhagen: 2Kolding IF: 1.9
Bàn thuaAB Copenhagen: 1.1Kolding IF: 1.5
Kiểm soát bóngAB Copenhagen: 45%Kolding IF: 48%
Tổng số cú sútAB Copenhagen: 13.1Kolding IF: 13.3
Sút trúng đíchAB Copenhagen: 4.6Kolding IF: 3.7
Sút trượtAB Copenhagen: 5.8Kolding IF: 5.6
Phạm lỗiAB Copenhagen: 13.1Kolding IF: 15.6
Phạt gócAB Copenhagen: 4.8Kolding IF: 4.9
Việt vịAB Copenhagen: 3.3Kolding IF: 2.1
Thẻ vàngAB Copenhagen: 2Kolding IF: 1.88
Tổng số đường chuyềnAB Copenhagen: 396Kolding IF: 452
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kolding IF
ThắngAB Copenhagen: 6Kolding IF: 4
Trên 1.5 bànAB Copenhagen: 9Kolding IF: 9
Trên 2.5 bànAB Copenhagen: 6Kolding IF: 7
Trên 3.5 bànAB Copenhagen: 3Kolding IF: 3
Cả hai đội ghi bànAB Copenhagen: 5Kolding IF: 9
Thắng bất ngờAB Copenhagen: 0Kolding IF: 0
Thua bất ngờAB Copenhagen: 0Kolding IF: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
1Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.3Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
29 thg 82026
Kolding IF
AB Copenhagen21
11 thg 62023
AB Copenhagen
Kolding IF13
22 thg 42023
Kolding IF
AB Copenhagen10
02 thg 42023
AB Copenhagen
Kolding IF33
17 thg 92022
Kolding IF
AB Copenhagen10
12 thg 32022
Kolding IF
AB Copenhagen00
10 thg 102021
AB Copenhagen
Kolding IF10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-10 | 27 |
| 2 |
|
11 | 24-15 | 22 |
| 3 |
|
11 | 17-6 | 20 |
| 4 |
|
11 | 16-12 | 15 |
| 5 |
|
11 | 14-15 | 14 |
| 6 |
|
11 | 10-11 | 14 |
| 7 |
|
11 | 13-20 | 14 |
| 8 |
|
11 | 13-14 | 12 |
| 9 |
|
11 | 15-20 | 10 |
| 10 |
|
11 | 11-18 | 10 |
| 11 |
|
11 | 13-17 | 9 |
| 12 |
|
11 | 13-22 | 7 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs