Nhận định Kolding IF vs Fredericia - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.26
Fredericia thắng hoặc hòa
9.0/10
Kèo 1X2
21.84
9.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.27
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.39
4.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFredericia
xGKolding IF: 0.82Fredericia: 2.02
Kiểm soát bóngKolding IF: 37%Fredericia: 63%
Tổng số cú sútKolding IF: 11Fredericia: 21
Sút trúng đíchKolding IF: 5Fredericia: 8
Sút trượtKolding IF: 4Fredericia: 10
Phạt gócKolding IF: 4Fredericia: 8
Thẻ vàngKolding IF: 2Fredericia: 1
Việt vịKolding IF: 2Fredericia: 1
Phạm lỗiKolding IF: 17Fredericia: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Fredericia
Bàn thắng kỳ vọngKolding IF: 1.09Fredericia: 1.89
Tổng bàn thắngKolding IF: 3.6Fredericia: 2.4
Bàn thắng ghi đượcKolding IF: 2.2Fredericia: 1.8
Bàn thuaKolding IF: 1.4Fredericia: 0.6
Kiểm soát bóngKolding IF: 42%Fredericia: 57%
Tổng số cú sútKolding IF: 14.6Fredericia: 22.3
Sút trúng đíchKolding IF: 5.9Fredericia: 7.4
Sút trượtKolding IF: 5Fredericia: 9.4
Phạm lỗiKolding IF: 15.6Fredericia: 10
Phạt gócKolding IF: 5.6Fredericia: 8.1
Việt vịKolding IF: 2.4Fredericia: 0.9
Thẻ vàngKolding IF: 1.63Fredericia: 1.17
Tổng số đường chuyềnKolding IF: 383Fredericia: 509
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fredericia
ThắngKolding IF: 3Fredericia: 5
Trên 1.5 bànKolding IF: 9Fredericia: 7
Trên 2.5 bànKolding IF: 7Fredericia: 5
Trên 3.5 bànKolding IF: 4Fredericia: 1
Cả hai đội ghi bànKolding IF: 8Fredericia: 4
Thắng bất ngờKolding IF: 0Fredericia: 0
Thua bất ngờKolding IF: 0Fredericia: 0
Đối đầu
0
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 25
FC Fredericia2
Kolding IF0
29 thg 3, 25
Kolding IF0
FC Fredericia1
24 thg 11, 24
FC Fredericia1
Kolding IF0
02 thg 8, 24
Kolding IF1
FC Fredericia0
12 thg 5, 24
FC Fredericia0
Kolding IF1
06 thg 4, 24
Kolding IF4
FC Fredericia0
05 thg 11, 23
FC Fredericia1
Kolding IF0
22 thg 9, 23
Kolding IF1
FC Fredericia2
25 thg 11, 22
Kolding IF1
FC Fredericia3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-11 | 18 |
| 2 |
|
8 | 15-8 | 18 |
| 3 |
|
8 | 9-6 | 13 |
| 4 |
|
8 | 10-11 | 13 |
| 5 |
|
7 | 10-4 | 12 |
| 6 |
|
8 | 9-9 | 12 |
| 7 |
|
8 | 8-12 | 9 |
| 8 |
|
8 | 12-13 | 8 |
| 9 |
|
7 | 9-11 | 6 |
| 10 |
|
8 | 8-10 | 6 |
| 11 |
|
7 | 8-14 | 4 |
| 12 |
|
7 | 4-13 | 3 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs