Nhận định Aldosivi vs Gimnasia L.P. - 2 thg 8, 2026
13.25
X2.80
22.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.38
Tối đa 2 bàn thắng
8.8/10
Kèo 1X2
22.70
8.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.38
8.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
7.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.71
7.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGimnasia L.P.
xGAldosivi: 0.72Gimnasia L.P.: 1.88
Kiểm soát bóngAldosivi: 46%Gimnasia L.P.: 54%
Tổng số cú sútAldosivi: 11Gimnasia L.P.: 13
Sút trúng đíchAldosivi: 3Gimnasia L.P.: 5
Sút trượtAldosivi: 4Gimnasia L.P.: 6
Phạt gócAldosivi: 5Gimnasia L.P.: 4
Thẻ vàngAldosivi: 2Gimnasia L.P.: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Gimnasia L.P.
Bàn thắng kỳ vọngAldosivi: 0.64Gimnasia L.P.: 1.64
Tổng bàn thắngAldosivi: 2Gimnasia L.P.: 2
Bàn thắng ghi đượcAldosivi: 0.7Gimnasia L.P.: 1.4
Bàn thuaAldosivi: 1.3Gimnasia L.P.: 0.6
Kiểm soát bóngAldosivi: 34%Gimnasia L.P.: 43%
Tổng số cú sútAldosivi: 9.4Gimnasia L.P.: 11.6
Sút trúng đíchAldosivi: 3.4Gimnasia L.P.: 3.8
Sút trượtAldosivi: 4.1Gimnasia L.P.: 5.9
Phạm lỗiAldosivi: 14.1Gimnasia L.P.: 11.8
Phạt gócAldosivi: 3.5Gimnasia L.P.: 3.3
Việt vịAldosivi: 1.5Gimnasia L.P.: 2.5
Thẻ vàngAldosivi: 3Gimnasia L.P.: 2.88
Tổng số đường chuyềnAldosivi: 251Gimnasia L.P.: 334
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gimnasia L.P.
ThắngAldosivi: 1Gimnasia L.P.: 7
Trên 1.5 bànAldosivi: 7Gimnasia L.P.: 6
Trên 2.5 bànAldosivi: 2Gimnasia L.P.: 3
Trên 3.5 bànAldosivi: 2Gimnasia L.P.: 1
Cả hai đội ghi bànAldosivi: 5Gimnasia L.P.: 3
Thắng bất ngờAldosivi: 1Gimnasia L.P.: 0
Thua bất ngờAldosivi: 0Gimnasia L.P.: 0
Đối đầu
5
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
02 thg 2, 26
Gimnasia L.P.3
Aldosivi1
24 thg 8, 22
Gimnasia L.P.0
Aldosivi0
25 thg 9, 21
Aldosivi1
Gimnasia L.P.3
10 thg 11, 19
Aldosivi0
Gimnasia L.P.3
25 thg 2, 19
Aldosivi0
Gimnasia L.P.0
18 thg 4, 17
Gimnasia L.P.1
Aldosivi0
11 thg 4, 15
Gimnasia L.P.4
Aldosivi1
18 thg 5, 13
Aldosivi0
Gimnasia L.P.1
17 thg 11, 12
Gimnasia L.P.0
Aldosivi0
22 thg 6, 12
Gimnasia L.P.3
Aldosivi3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 13-8 | 18 |
| 2 |
|
9 | 16-13 | 16 |
| 3 |
|
9 | 13-13 | 16 |
| 4 |
|
9 | 10-8 | 15 |
| 5 |
|
9 | 13-13 | 14 |
| 6 |
|
9 | 9-6 | 13 |
| 7 |
|
9 | 12-10 | 13 |
| 8 |
|
9 | 7-5 | 13 |
| 9 |
|
9 | 8-7 | 13 |
| 10 |
|
9 | 7-6 | 12 |
| 11 |
|
9 | 5-6 | 12 |
| 12 |
|
9 | 9-14 | 8 |
| 13 |
|
9 | 4-11 | 6 |
| 14 |
|
9 | 11-16 | 5 |
| 15 |
|
9 | 8-15 | 5 |
Knockout Phase