1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.

Gimnasia L.P. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.88m
KEY INSIGHT Gimnasia L.P. nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDW
83 Trận đấu đã nhận định
63.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gimnasia L.P. Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
1 : 3
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
2.59
4.05
2.28

2

2.28

U3.5

1.43

NO

2.39

U3.5

1.43
6.8/10

12:00

Kết thúc
Zenit
Zenit
1 : 1
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
1.38
4.65
8.15

1

1.38

U3.5

1.38

NO

1.78

U3.5

1.38
7.2/10

20:45

Kết thúc
River Plate
River Plate
2 : 0
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
1.59
4.1
7.6

2

7.6

U3.5

1.26

NO

1.63

U3.5

1.26
6.5/10

20:30

Kết thúc
Velez S
Velez Sarsfield
0 : 1
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P. red card
2.15
3.15
4.35

1X

1.26

U2.5

1.53

NO

1.67

U2.5

1.53
6.6/10

15:00

Kết thúc
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
2 : 0
Argentinos J
Argentinos J
3.8
3.05
2.32

X

3.05

U2.5

1.55

YES

2.05

U2.5

1.55
2.3/10

16:30

Kết thúc
red card Belgrano C
Belgrano Cordoba
0 : 1
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
2.1
3.05
4.65

1

2.1

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
3/10

18:00

Kết thúc
Acassuso
Acassuso
0 : 3
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
7.7
3.9
1.61

2

1.61

U2.5

1.76

NO

1.72

AS

1.17
4.8/10

14:00

Kết thúc
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
1 : 0
Estudiantes de Rio Cuarto
Estudiant
1.91
3.15
5.7

1

1.91

U2.5

1.53

NO

1.67

1X

1.18
10/10

15:30

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Junin
1 : 2
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
2.77
2.9
3.25

1

2.77

U2.5

1.42

NO

1.63

U2.5

1.42
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gimnasia L.P.

Bạn đang tìm nhận định Gimnasia L.P.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gimnasia L.P., do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của Gimnasia L.P. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Gimnasia L.P. đã ghi nhận 9 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gimnasia L.P. đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.54 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Gimnasia L.P. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gimnasia L.P. đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Gimnasia L.P. chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng459
Hòa112
Thua336
Bàn thắng ghi được11920
Bàn thắng để thủng lưới10919
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.31.01.1
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-1-4-1 3 G
4-3-1-2 3 G
4-3-3 1 G
52 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
12 Trận
Tài 1.5 41%
7 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Schelotto
N. Schelotto
19 MID 7.18
E. Martínez
E. Martínez
27 DEF 7.03
I. Miramón
I. Miramón
22 MID 7.03
A. Max
A. Max
33 MID 6.99
N. Insfrán
N. Insfrán
30 GK 6.98
I. Fernández
I. Fernández
35 MID 6.97
A. Steimbach
A. Steimbach
23 DEF 6.96
G. Conti
G. Conti
31 DEF 6.96
R. Giampaoli
R. Giampaoli
25 DEF 6.93
P. Silva
P. Silva
28 DEF 6.89
L. Castro
L. Castro
36 MID 6.80
M. Melluso
M. Melluso
27 DEF 6.80
M. Torres
M. Torres
28 FWD 6.74
F. Torres
F. Torres
26 MID 6.73
M. Seoane
M. Seoane
21 MID 6.68
J. Cortazzo
J. Cortazzo
20 DEF 6.67
A. Auzmendi
A. Auzmendi
28 FWD 6.66
D. Mastrángelo
D. Mastrángelo
23 DEF 6.62
S. Villarreal
S. Villarreal
20 MID 6.60
J. Pérez
J. Pérez
21 MID 6.57
B. Barros Schelotto
B. Barros Schelotto
25 DEF 6.57
M. Zalazar
M. Zalazar
24 FWD 6.51
Jeremias Merlo
Jeremias Merlo
19 MID 6.43
M. Panaro
M. Panaro
23 MID 6.41
J. Kadijevic
J. Kadijevic
21 GK 6.40
C. Bolzan
C. Bolzan
19 FWD 6.40
P. Aguiar
P. Aguiar
19 MID 6.38
A. Gelsomino
A. Gelsomino
20 DEF 6.30
S. Villarreal
S. Villarreal
19 MID 6.30
G. Errecalde
G. Errecalde
25 DEF 6.27
J. de Asís
J. de Asís
19 FWD 6.20
M. Cabrera
M. Cabrera
19 GK 6.20
G. Gonzalez
G. Gonzalez
20 DEF -