Nhận định Anapolis vs Guarani Campinas - 11 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.52
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGuarani C
Kiểm soát bóngAnapolis: 47%Guarani Campinas: 53%
Tổng số cú sútAnapolis: 12Guarani Campinas: 12
Sút trúng đíchAnapolis: 5Guarani Campinas: 5
Sút trượtAnapolis: 7Guarani Campinas: 7
Phạt gócAnapolis: 3Guarani Campinas: 5
Thẻ vàngAnapolis: 3Guarani Campinas: 3
Kiểm soát bóngAnapolis: 54%Guarani Campinas: 46%
Tổng số cú sútAnapolis: 8Guarani Campinas: 7
Sút trúng đíchAnapolis: 3Guarani Campinas: 2
Sút trượtAnapolis: 5Guarani Campinas: 5
Phạt gócAnapolis: 7Guarani Campinas: 2
Thẻ vàngAnapolis: 2Guarani Campinas: 4
Kiểm soát bóngAnapolis: 54%47%Guarani Campinas: 46%53%
Tổng số cú sútAnapolis: 812Guarani Campinas: 712
Sút trúng đíchAnapolis: 35Guarani Campinas: 25
Sút trượtAnapolis: 57Guarani Campinas: 57
Phạt gócAnapolis: 73Guarani Campinas: 25
Thẻ vàngAnapolis: 23Guarani Campinas: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Guarani C
Tổng bàn thắngAnapolis: 2Guarani Campinas: 3.2
Bàn thắng ghi đượcAnapolis: 1.1Guarani Campinas: 2.1
Bàn thuaAnapolis: 0.9Guarani Campinas: 1.1
Kiểm soát bóngAnapolis: 47%Guarani Campinas: 54%
Tổng số cú sútAnapolis: 12.6Guarani Campinas: 13.5
Sút trúng đíchAnapolis: 5.2Guarani Campinas: 5.3
Sút trượtAnapolis: 7.3Guarani Campinas: 8.2
Phạt gócAnapolis: 4Guarani Campinas: 6.4
Thẻ vàngAnapolis: 3Guarani Campinas: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guarani C
ThắngAnapolis: 3Guarani Campinas: 5
Trên 1.5 bànAnapolis: 6Guarani Campinas: 9
Trên 2.5 bànAnapolis: 3Guarani Campinas: 6
Trên 3.5 bànAnapolis: 1Guarani Campinas: 5
Cả hai đội ghi bànAnapolis: 3Guarani Campinas: 5
Thắng bất ngờAnapolis: 0Guarani Campinas: 0
Thua bất ngờAnapolis: 0Guarani Campinas: 1
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 7, 25
Anápolis2
Guarani Campinas0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 28-19 | 33 |
| 2 |
|
19 | 28-22 | 32 |
| 3 |
|
19 | 22-15 | 30 |
| 4 |
|
19 | 32-30 | 30 |
| 5 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 6 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
19 | 20-15 | 29 |
| 9 |
|
19 | 27-24 | 29 |
| 10 |
|
19 | 34-24 | 28 |
| 11 |
|
19 | 19-22 | 28 |
| 12 |
|
19 | 19-18 | 27 |
| 13 |
|
19 | 21-23 | 26 |
| 14 |
|
19 | 17-16 | 25 |
| 15 |
|
19 | 18-21 | 22 |
| 16 |
|
19 | 13-25 | 21 |
| 17 |
|
19 | 21-21 | 21 |
| 18 |
|
19 | 17-22 | 19 |
| 19 |
|
19 | 14-27 | 17 |
| 20 |
|
19 | 11-20 | 13 |
Play-offs
Relegation