Nhận định Andijan vs Nasaf - 20 thg 9, 2026
12.87
X3.15
22.37
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Andijan · Bàn thắng Turdimurodov R. (pen.)1–021'
- 38'Nasaf · Bàn thắng 1–1Shala A.Kiến tạo Eshmurodov U.
- Hiệp 20–3
- 53'Nasaf · Bàn thắng 1–2Gulomov A.
- 81'Nasaf · Bàn thắng 1–3Nematov A. (pen.)
- 88'Nasaf · Bàn thắng 1–4Otubanjo Y.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X21.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.52
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINasaf
Kiểm soát bóngAndijan: 52%Nasaf: 48%
Tổng số cú sútAndijan: 9Nasaf: 9
Sút trúng đíchAndijan: 3Nasaf: 4
Sút trượtAndijan: 5Nasaf: 4
Phạt gócAndijan: 5Nasaf: 4
Thẻ vàngAndijan: 2Nasaf: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Nasaf
Tổng bàn thắngAndijan: 2.4Nasaf: 2.1
Bàn thắng ghi đượcAndijan: 1.1Nasaf: 1.3
Bàn thuaAndijan: 1.3Nasaf: 0.8
Kiểm soát bóngAndijan: 54%Nasaf: 47%
Tổng số cú sútAndijan: 9.9Nasaf: 9.4
Sút trúng đíchAndijan: 4Nasaf: 4.9
Sút trượtAndijan: 5.9Nasaf: 4.3
Phạt gócAndijan: 6.1Nasaf: 4.3
Thẻ vàngAndijan: 2.1Nasaf: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nasaf
ThắngAndijan: 4Nasaf: 4
Trên 1.5 bànAndijan: 6Nasaf: 4
Trên 2.5 bànAndijan: 5Nasaf: 4
Trên 3.5 bànAndijan: 2Nasaf: 1
Cả hai đội ghi bànAndijan: 3Nasaf: 3
Thắng bất ngờAndijan: 0Nasaf: 0
Thua bất ngờAndijan: 0Nasaf: 0
Đối đầu
6
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Nasaf1
Andijan0
07 thg 8, 25
Nasaf1
Andijan1
27 thg 5, 25
Nasaf1
Andijan0
15 thg 3, 25
Andijan1
Nasaf1
25 thg 8, 24
Nasaf3
Andijan0
28 thg 4, 24
Andijan1
Nasaf0
30 thg 3, 24
Andijan1
Nasaf1
28 thg 7, 23
Andijan0
Nasaf0
04 thg 3, 23
Nasaf0
Andijan1
25 thg 10, 21
Andijan1
Nasaf1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50-17 | 51 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 49 |
| 3 |
|
22 | 39-21 | 44 |
| 4 |
|
22 | 31-29 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-28 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-21 | 34 |
| 7 |
|
22 | 32-29 | 34 |
| 8 |
|
22 | 27-28 | 30 |
| 9 |
|
22 | 33-34 | 30 |
| 10 |
|
22 | 38-43 | 28 |
| 11 |
|
21 | 20-29 | 26 |
| 12 |
|
22 | 19-28 | 26 |
| 13 |
|
22 | 22-36 | 22 |
| 14 |
|
21 | 17-29 | 21 |
| 15 |
|
22 | 19-30 | 20 |
| 16 |
|
22 | 11-44 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation