Nhận định Ashdod vs Maccabi Herzliya - 1 thg 10, 2026
11.52
X4.10
26.20
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Ashdod · Bàn thắng Grechkin M.1–020'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.52
Ashdod thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.52
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.39
5.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIM. Herzliya
Kiểm soát bóngAshdod: 67%Maccabi Herzliya: 33%
Tổng số cú sútAshdod: 15Maccabi Herzliya: 9
Sút trúng đíchAshdod: 7Maccabi Herzliya: 5
Sút trượtAshdod: 8Maccabi Herzliya: 4
Phạt gócAshdod: 6Maccabi Herzliya: 3
Kiểm soát bóngAshdod: 61%Maccabi Herzliya: 39%
Tổng số cú sútAshdod: 10Maccabi Herzliya: 7
Sút trúng đíchAshdod: 2Maccabi Herzliya: 4
Sút trượtAshdod: 8Maccabi Herzliya: 3
Phạt gócAshdod: 5Maccabi Herzliya: 3
Kiểm soát bóngAshdod: 61%67%Maccabi Herzliya: 39%33%
Tổng số cú sútAshdod: 1015Maccabi Herzliya: 79
Sút trúng đíchAshdod: 27Maccabi Herzliya: 45
Sút trượtAshdod: 88Maccabi Herzliya: 34
Phạt gócAshdod: 56Maccabi Herzliya: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
M. Herzliya
Tổng bàn thắngAshdod: 3.3Maccabi Herzliya: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAshdod: 2.1Maccabi Herzliya: 1.2
Bàn thuaAshdod: 1.2Maccabi Herzliya: 1.3
Kiểm soát bóngAshdod: 61%Maccabi Herzliya: 41%
Tổng số cú sútAshdod: 14.6Maccabi Herzliya: 11.3
Sút trúng đíchAshdod: 6.7Maccabi Herzliya: 5.3
Sút trượtAshdod: 6.8Maccabi Herzliya: 6
Phạt gócAshdod: 5.2Maccabi Herzliya: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
M. Herzliya
ThắngAshdod: 7Maccabi Herzliya: 3
Trên 1.5 bànAshdod: 8Maccabi Herzliya: 9
Trên 2.5 bànAshdod: 7Maccabi Herzliya: 3
Trên 3.5 bànAshdod: 6Maccabi Herzliya: 2
Cả hai đội ghi bànAshdod: 5Maccabi Herzliya: 7
Thắng bất ngờAshdod: 0Maccabi Herzliya: 0
Thua bất ngờAshdod: 0Maccabi Herzliya: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 22-8 | 25 |
| 2 |
|
9 | 20-7 | 23 |
| 3 |
|
9 | 18-9 | 20 |
| 4 |
|
10 | 27-16 | 19 |
| 5 |
|
10 | 18-13 | 18 |
| 6 |
|
9 | 19-18 | 17 |
| 7 |
|
9 | 20-13 | 15 |
| 8 |
|
10 | 13-11 | 13 |
| 9 |
|
9 | 13-13 | 13 |
| 10 |
|
10 | 15-17 | 11 |
| 11 |
|
10 | 9-11 | 10 |
| 12 |
|
10 | 10-17 | 10 |
| 13 |
|
10 | 9-13 | 9 |
| 14 |
|
10 | 15-24 | 9 |
| 15 |
|
10 | 7-22 | 6 |
| 16 |
|
9 | 0-23 | 1 |
Promotion - Leumit League (Promotion Group)
Leumit League (Relegation Group)