Nhận định Hapoel Acre vs Ashdod - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.23
Ashdod thắng
4.4/10
Kèo 1X2
21.23
4.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.35
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.40
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAshdod
Kiểm soát bóngHapoel Acre: 31%Ashdod: 69%
Tổng số cú sútHapoel Acre: 5Ashdod: 16
Sút trúng đíchHapoel Acre: 2Ashdod: 6
Sút trượtHapoel Acre: 3Ashdod: 7
Phạt gócHapoel Acre: 3Ashdod: 6
Kiểm soát bóngHapoel Acre: 25%Ashdod: 75%
Tổng số cú sútHapoel Acre: 2Ashdod: 23
Sút trúng đíchHapoel Acre: 1Ashdod: 15
Sút trượtHapoel Acre: 1Ashdod: 8
Phạt gócHapoel Acre: 0Ashdod: 9
Kiểm soát bóngHapoel Acre: 25%31%Ashdod: 75%69%
Tổng số cú sútHapoel Acre: 25Ashdod: 2316
Sút trúng đíchHapoel Acre: 12Ashdod: 156
Sút trượtHapoel Acre: 13Ashdod: 87
Phạt gócHapoel Acre: 03Ashdod: 96
Thống kê
Trung bình / Trận
Ashdod
Tổng bàn thắngHapoel Acre: 2.8Ashdod: 2.6
Bàn thắng ghi đượcHapoel Acre: 0.8Ashdod: 1.2
Bàn thuaHapoel Acre: 2Ashdod: 1.4
Kiểm soát bóngHapoel Acre: 50%Ashdod: 59%
Tổng số cú sútHapoel Acre: 9.7Ashdod: 13.6
Sút trúng đíchHapoel Acre: 3.2Ashdod: 4.9
Sút trượtHapoel Acre: 6.5Ashdod: 6
Phạt gócHapoel Acre: 3.5Ashdod: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ashdod
ThắngHapoel Acre: 2Ashdod: 4
Tài 1.5 bànHapoel Acre: 7Ashdod: 7
Tài 2.5 bànHapoel Acre: 6Ashdod: 5
Tài 3.5 bànHapoel Acre: 4Ashdod: 3
Cả hai đội ghi bànHapoel Acre: 3Ashdod: 4
Thắng bất ngờHapoel Acre: 0Ashdod: 0
Thua bất ngờHapoel Acre: 0Ashdod: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
14 thg 4 2018: Hapoel Acre 1–1 Ashdod
17 thg 2 2018: Ashdod 3–2 Hapoel Acre
04 thg 11 2017: Hapoel Acre 1–0 Ashdod
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 23-8 | 28 |
| 2 |
|
11 | 26-9 | 27 |
| 3 |
|
11 | 26-18 | 23 |
| 4 |
|
12 | 21-15 | 22 |
| 5 |
|
12 | 19-15 | 21 |
| 6 |
|
11 | 22-14 | 19 |
| 7 |
|
11 | 28-21 | 19 |
| 8 |
|
12 | 21-15 | 18 |
| 9 |
|
12 | 15-21 | 14 |
| 10 |
|
12 | 15-15 | 13 |
| 11 |
|
11 | 17-24 | 12 |
| 12 |
|
12 | 11-14 | 11 |
| 13 |
|
11 | 15-23 | 11 |
| 14 |
|
12 | 10-15 | 10 |
| 15 |
|
11 | 8-22 | 9 |
| 16 |
|
12 | 2-30 | 2 |
Promotion - Leumit League (Promotion Group)
Leumit League (Relegation Group)