Nhận định Assyriska FF vs Stocksund - 4 thg 9, 2026
11.73
X4.25
23.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.73
Assyriska FF thắng
6.0/10
Kèo 1X2
11.73
6.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.90
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
5.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStocksund
Kiểm soát bóngAssyriska FF: 53%Stocksund: 47%
Tổng số cú sútAssyriska FF: 9Stocksund: 13
Sút trúng đíchAssyriska FF: 5Stocksund: 6
Sút trượtAssyriska FF: 5Stocksund: 6
Phạt gócAssyriska FF: 5Stocksund: 5
Thẻ vàngAssyriska FF: 2Stocksund: 2
Việt vịAssyriska FF: 3Stocksund: 1
Phạm lỗiAssyriska FF: 12Stocksund: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Stocksund
Tổng bàn thắngAssyriska FF: 2.8Stocksund: 4
Bàn thắng ghi đượcAssyriska FF: 1.7Stocksund: 2.1
Bàn thuaAssyriska FF: 1.1Stocksund: 1.9
Kiểm soát bóngAssyriska FF: 48%Stocksund: 52%
Tổng số cú sútAssyriska FF: 8.7Stocksund: 11.7
Sút trúng đíchAssyriska FF: 4.6Stocksund: 6.2
Sút trượtAssyriska FF: 4.1Stocksund: 5.4
Phạm lỗiAssyriska FF: 13.4Stocksund: 9.7
Phạt gócAssyriska FF: 5.3Stocksund: 4.4
Việt vịAssyriska FF: 2.1Stocksund: 1.3
Thẻ vàngAssyriska FF: 1.89Stocksund: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stocksund
ThắngAssyriska FF: 5Stocksund: 2
Trên 1.5 bànAssyriska FF: 9Stocksund: 9
Trên 2.5 bànAssyriska FF: 5Stocksund: 6
Trên 3.5 bànAssyriska FF: 3Stocksund: 5
Cả hai đội ghi bànAssyriska FF: 4Stocksund: 6
Thắng bất ngờAssyriska FF: 1Stocksund: 0
Thua bất ngờAssyriska FF: 0Stocksund: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Stocksund3
Assyriska FF3
07 thg 3, 26
Assyriska FF2
Stocksund1
17 thg 10, 25
Assyriska FF3
Stocksund3
08 thg 6, 25
Stocksund3
Assyriska FF2
09 thg 11, 24
Stocksund5
Assyriska FF2
03 thg 6, 24
Assyriska FF1
Stocksund0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 41-17 | 39 |
| 2 |
|
19 | 45-15 | 38 |
| 3 |
|
19 | 31-17 | 37 |
| 4 |
|
19 | 33-22 | 36 |
| 5 |
|
19 | 33-26 | 34 |
| 6 |
|
19 | 31-31 | 31 |
| 7 |
|
19 | 27-31 | 29 |
| 8 |
|
19 | 32-31 | 26 |
| 9 |
|
19 | 28-28 | 25 |
| 10 |
|
19 | 25-37 | 24 |
| 11 |
|
19 | 30-38 | 23 |
| 12 |
|
19 | 24-32 | 20 |
| 13 |
|
19 | 18-27 | 20 |
| 14 |
|
19 | 23-41 | 15 |
| 15 |
|
19 | 21-40 | 12 |
| 16 |
|
19 | 38-47 | 11 |