Nhận định Atlantis vs PPJ - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.30
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
10/10
Kèo 1X2
12.21
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.30
10/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.12
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.57
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPPJ
Kiểm soát bóngAtlantis: 54%PPJ: 46%
Tổng số cú sútAtlantis: 13PPJ: 7
Sút trúng đíchAtlantis: 9PPJ: 3
Sút trượtAtlantis: 5PPJ: 4
Phạt gócAtlantis: 6PPJ: 4
Thẻ vàngAtlantis: 2PPJ: 2
Kiểm soát bóngAtlantis: 46%PPJ: 54%
Tổng số cú sútAtlantis: 19PPJ: 6
Sút trúng đíchAtlantis: 15PPJ: 4
Sút trượtAtlantis: 4PPJ: 2
Phạt gócAtlantis: 4PPJ: 2
Thẻ vàngAtlantis: 2PPJ: 2
Kiểm soát bóngAtlantis: 46%54%PPJ: 54%46%
Tổng số cú sútAtlantis: 1913PPJ: 67
Sút trúng đíchAtlantis: 159PPJ: 43
Sút trượtAtlantis: 45PPJ: 24
Phạt gócAtlantis: 46PPJ: 24
Thẻ vàngAtlantis: 22PPJ: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
PPJ
Tổng bàn thắngAtlantis: 6.3PPJ: 3.6
Bàn thắng ghi đượcAtlantis: 3.8PPJ: 1.7
Bàn thuaAtlantis: 2.5PPJ: 1.9
Kiểm soát bóngAtlantis: 46%PPJ: 52%
Tổng số cú sútAtlantis: 10.6PPJ: 9.4
Sút trúng đíchAtlantis: 6.8PPJ: 4.4
Sút trượtAtlantis: 3.8PPJ: 5
Phạm lỗiAtlantis: 11.8PPJ: 8.8
Phạt gócAtlantis: 5.4PPJ: 4.3
Việt vịAtlantis: 2.2PPJ: 2.6
Thẻ vàngAtlantis: 2.4PPJ: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PPJ
ThắngAtlantis: 7PPJ: 3
Trên 1.5 bànAtlantis: 10PPJ: 9
Trên 2.5 bànAtlantis: 10PPJ: 9
Trên 3.5 bànAtlantis: 9PPJ: 5
Cả hai đội ghi bànAtlantis: 10PPJ: 9
Thắng bất ngờAtlantis: 0PPJ: 0
Thua bất ngờAtlantis: 0PPJ: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
11 thg 62026
PPJ
Atlantis33
24 thg 92022
PPJ
Atlantis34
02 thg 72022
Atlantis
PPJ10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)