Nhận định PPJ vs Union Plaani - 24 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.27
PPJ thắng
7.1/10
Kèo 1X2
11.27
7.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.55
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.28
8.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUnion Plaani
Kiểm soát bóngPPJ: 60%Union Plaani: 40%
Tổng số cú sútPPJ: 10Union Plaani: 13
Sút trúng đíchPPJ: 5Union Plaani: 5
Sút trượtPPJ: 5Union Plaani: 8
Phạt gócPPJ: 6Union Plaani: 5
Thẻ vàngPPJ: 2Union Plaani: 2
Kiểm soát bóngPPJ: 59%Union Plaani: 41%
Tổng số cú sútPPJ: 7Union Plaani: 6
Sút trúng đíchPPJ: 1Union Plaani: 3
Sút trượtPPJ: 6Union Plaani: 3
Phạt gócPPJ: 6Union Plaani: 3
Thẻ vàngPPJ: 3Union Plaani: 1
Kiểm soát bóngPPJ: 59%60%Union Plaani: 41%40%
Tổng số cú sútPPJ: 710Union Plaani: 613
Sút trúng đíchPPJ: 15Union Plaani: 35
Sút trượtPPJ: 65Union Plaani: 38
Phạt gócPPJ: 66Union Plaani: 35
Thẻ vàngPPJ: 32Union Plaani: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Union Plaani
Tổng bàn thắngPPJ: 3.8Union Plaani: 3.9
Bàn thắng ghi đượcPPJ: 2Union Plaani: 1.1
Bàn thuaPPJ: 1.8Union Plaani: 2.8
Kiểm soát bóngPPJ: 51%Union Plaani: 50%
Tổng số cú sútPPJ: 8.5Union Plaani: 14.8
Sút trúng đíchPPJ: 4.6Union Plaani: 5.9
Sút trượtPPJ: 3.9Union Plaani: 8.9
Phạt gócPPJ: 5.2Union Plaani: 6
Thẻ vàngPPJ: 2.2Union Plaani: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union Plaani
ThắngPPJ: 3Union Plaani: 1
Trên 1.5 bànPPJ: 10Union Plaani: 10
Trên 2.5 bànPPJ: 9Union Plaani: 6
Trên 3.5 bànPPJ: 6Union Plaani: 4
Cả hai đội ghi bànPPJ: 9Union Plaani: 6
Thắng bất ngờPPJ: 0Union Plaani: 0
Thua bất ngờPPJ: 0Union Plaani: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
16 thg 52026
Union Plaani
PPJ22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)