Nhận định HIFK Helsinki vs PPJ - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
BTTS
1.32
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.0/10
Kèo 1X2
23.80
7.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.70
8.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
8.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.52.45
7.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPPJ
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 53%PPJ: 47%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 9PPJ: 7
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 5PPJ: 4
Sút trượtHIFK Helsinki: 4PPJ: 3
Phạt gócHIFK Helsinki: 7PPJ: 4
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 4PPJ: 2
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 24%PPJ: 76%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 20PPJ: 11
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 10PPJ: 7
Sút trượtHIFK Helsinki: 10PPJ: 4
Phạt gócHIFK Helsinki: 10PPJ: 2
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 3PPJ: 2
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 24%53%PPJ: 76%47%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 209PPJ: 117
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 105PPJ: 74
Sút trượtHIFK Helsinki: 104PPJ: 43
Phạt gócHIFK Helsinki: 107PPJ: 24
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 34PPJ: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
PPJ
Tổng bàn thắngHIFK Helsinki: 4.2PPJ: 3.9
Bàn thắng ghi đượcHIFK Helsinki: 1.7PPJ: 2
Bàn thuaHIFK Helsinki: 2.5PPJ: 1.9
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 52%PPJ: 49%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 8.5PPJ: 9.6
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 4.6PPJ: 5
Sút trượtHIFK Helsinki: 3.9PPJ: 4.6
Phạm lỗiHIFK Helsinki: 14.3PPJ: 11.8
Phạt gócHIFK Helsinki: 6.2PPJ: 4.1
Việt vịHIFK Helsinki: 1.6PPJ: 3
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 4.3PPJ: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PPJ
ThắngHIFK Helsinki: 1PPJ: 4
Tài 1.5 bànHIFK Helsinki: 9PPJ: 9
Tài 2.5 bànHIFK Helsinki: 7PPJ: 8
Tài 3.5 bànHIFK Helsinki: 4PPJ: 5
Cả hai đội ghi bànHIFK Helsinki: 9PPJ: 9
Thắng bất ngờHIFK Helsinki: 0PPJ: 0
Thua bất ngờHIFK Helsinki: 0PPJ: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
16 thg 7 2026: HIFK 1–2 PPJ
09 thg 5 2026: PPJ 1–1 HIFK
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)