Nhận định Reipas vs PPJ - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
BTTS
1.34
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.8/10
Kèo 1X2
11.89
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.78
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
10/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.70
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPPJ
Kiểm soát bóngReipas: 55%PPJ: 45%
Tổng số cú sútReipas: 12PPJ: 7
Sút trúng đíchReipas: 6PPJ: 4
Sút trượtReipas: 6PPJ: 3
Phạt gócReipas: 5PPJ: 4
Thẻ vàngReipas: 2PPJ: 3
Kiểm soát bóngReipas: 47%PPJ: 53%
Tổng số cú sútReipas: 11PPJ: 8
Sút trúng đíchReipas: 4PPJ: 3
Sút trượtReipas: 7PPJ: 5
Phạt gócReipas: 2PPJ: 7
Thẻ vàngReipas: 2PPJ: 0
Kiểm soát bóngReipas: 47%55%PPJ: 53%45%
Tổng số cú sútReipas: 1112PPJ: 87
Sút trúng đíchReipas: 46PPJ: 34
Sút trượtReipas: 76PPJ: 53
Phạt gócReipas: 25PPJ: 74
Thẻ vàngReipas: 22PPJ: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
PPJ
Tổng bàn thắngReipas: 4.2PPJ: 3.7
Bàn thắng ghi đượcReipas: 2.2PPJ: 1.9
Bàn thuaReipas: 2PPJ: 1.8
Kiểm soát bóngReipas: 54%PPJ: 51%
Tổng số cú sútReipas: 12PPJ: 8.3
Sút trúng đíchReipas: 5.9PPJ: 4
Sút trượtReipas: 6.1PPJ: 4.3
Phạt gócReipas: 5.1PPJ: 5.1
Thẻ vàngReipas: 2PPJ: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PPJ
ThắngReipas: 4PPJ: 3
Tài 1.5 bànReipas: 9PPJ: 9
Tài 2.5 bànReipas: 8PPJ: 9
Tài 3.5 bànReipas: 6PPJ: 6
Cả hai đội ghi bànReipas: 7PPJ: 8
Thắng bất ngờReipas: 0PPJ: 0
Thua bất ngờReipas: 0PPJ: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
5Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.7Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
57%Tài 2.5 bàn
22 thg 5 2026: PPJ 3–0 Lahden Reipas
10 thg 8 2024: Lahden Reipas 4–1 PPJ
07 thg 6 2024: PPJ 0–1 Lahden Reipas
23 thg 8 2023: PPJ 0–2 Lahden Reipas
11 thg 8 2023: Lahden Reipas 1–3 PPJ
05 thg 8 2022: PPJ 0–3 Lahden Reipas
21 thg 5 2022: Lahden Reipas 1–0 PPJ
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)