Nhận định B68 vs 07 Vestur - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.38
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.17
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.50
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AI07 Vestur
Kiểm soát bóngB68: 54%07 Vestur: 46%
Tổng số cú sútB68: 907 Vestur: 11
Sút trúng đíchB68: 307 Vestur: 4
Sút trượtB68: 607 Vestur: 7
Phạt gócB68: 707 Vestur: 5
Thẻ vàngB68: 107 Vestur: 2
Kiểm soát bóngB68: 46%07 Vestur: 54%
Tổng số cú sútB68: 307 Vestur: 11
Sút trúng đíchB68: 207 Vestur: 2
Sút trượtB68: 107 Vestur: 9
Phạt gócB68: 407 Vestur: 7
Thẻ vàngB68: 207 Vestur: 2
Kiểm soát bóngB68: 46%54%07 Vestur: 54%46%
Tổng số cú sútB68: 3907 Vestur: 1111
Sút trúng đíchB68: 2307 Vestur: 24
Sút trượtB68: 1607 Vestur: 97
Phạt gócB68: 4707 Vestur: 75
Thẻ vàngB68: 2107 Vestur: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
07 Vestur
Tổng bàn thắngB68: 2.607 Vestur: 3
Bàn thắng ghi đượcB68: 0.807 Vestur: 0.8
Bàn thuaB68: 1.807 Vestur: 2.2
Kiểm soát bóngB68: 51%07 Vestur: 46%
Tổng số cú sútB68: 6.907 Vestur: 8.6
Sút trúng đíchB68: 2.707 Vestur: 2.8
Sút trượtB68: 4.207 Vestur: 5.8
Phạt gócB68: 5.307 Vestur: 4.6
Thẻ vàngB68: 107 Vestur: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
07 Vestur
ThắngB68: 107 Vestur: 2
Tài 1.5 bànB68: 607 Vestur: 7
Tài 2.5 bànB68: 307 Vestur: 5
Tài 3.5 bànB68: 207 Vestur: 4
Cả hai đội ghi bànB68: 307 Vestur: 4
Thắng bất ngờB68: 007 Vestur: 1
Thua bất ngờB68: 007 Vestur: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
7Thắng
4Hòa
14Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
10 thg 5 2026: 07 Vestur 0–2 B68
19 thg 10 2025: B68 1–1 07 Vestur
25 thg 5 2025: 07 Vestur 3–1 B68
03 thg 5 2025: B68 2–1 07 Vestur
24 thg 8 2024: 07 Vestur 2–0 B68
11 thg 8 2024: B68 1–0 07 Vestur
15 thg 4 2024: B68 1–2 07 Vestur
27 thg 8 2023: 07 Vestur 0–1 B68
13 thg 8 2023: B68 2–3 07 Vestur
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 54-28 | 58 |
| 2 |
|
27 | 51-22 | 52 |
| 3 |
|
27 | 47-35 | 45 |
| 4 |
|
27 | 38-28 | 43 |
| 5 |
|
27 | 41-36 | 42 |
| 6 |
|
27 | 32-43 | 28 |
| 7 |
|
27 | 34-47 | 28 |
| 8 |
|
27 | 30-44 | 27 |
| 9 |
|
27 | 26-44 | 25 |
| 10 |
|
27 | 27-53 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild