Nhận định Bjarg vs Sotra - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Bjarg thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
12.23
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.54
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISotra
Kiểm soát bóngBjarg: 61%Sotra: 39%
Tổng số cú sútBjarg: 9Sotra: 10
Sút trúng đíchBjarg: 4Sotra: 5
Sút trượtBjarg: 5Sotra: 5
Phạt gócBjarg: 4Sotra: 5
Thẻ vàngBjarg: 2Sotra: 2
Kiểm soát bóngBjarg: 68%Sotra: 32%
Tổng số cú sútBjarg: 12Sotra: 8
Sút trúng đíchBjarg: 3Sotra: 4
Sút trượtBjarg: 9Sotra: 4
Phạt gócBjarg: 4Sotra: 3
Thẻ vàngBjarg: 2Sotra: 2
Kiểm soát bóngBjarg: 68%61%Sotra: 32%39%
Tổng số cú sútBjarg: 129Sotra: 810
Sút trúng đíchBjarg: 34Sotra: 45
Sút trượtBjarg: 95Sotra: 45
Phạt gócBjarg: 44Sotra: 35
Thẻ vàngBjarg: 22Sotra: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Sotra
Tổng bàn thắngBjarg: 3.5Sotra: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBjarg: 1.8Sotra: 1.6
Bàn thuaBjarg: 1.7Sotra: 1.1
Kiểm soát bóngBjarg: 59%Sotra: 48%
Tổng số cú sútBjarg: 8.9Sotra: 13.2
Sút trúng đíchBjarg: 4.4Sotra: 6.2
Sút trượtBjarg: 4.4Sotra: 7
Phạt gócBjarg: 4.2Sotra: 7
Thẻ vàngBjarg: 2Sotra: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sotra
ThắngBjarg: 5Sotra: 3
Trên 1.5 bànBjarg: 8Sotra: 7
Trên 2.5 bànBjarg: 7Sotra: 6
Trên 3.5 bànBjarg: 5Sotra: 3
Cả hai đội ghi bànBjarg: 6Sotra: 5
Thắng bất ngờBjarg: 0Sotra: 0
Thua bất ngờBjarg: 1Sotra: 0
Đối đầu
0
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
25 thg 5, 26
Sotra1
Bjarg2
28 thg 3, 26
Bjarg2
Sotra1
22 thg 3, 25
Sotra2
Bjarg0
24 thg 1, 25
Sotra2
Bjarg0
25 thg 3, 23
Sotra1
Bjarg0
18 thg 2, 23
Sotra5
Bjarg0
02 thg 4, 22
Bjarg0
Sotra2
19 thg 3, 22
Sotra1
Bjarg2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-23 | 53 |
| 2 |
|
23 | 44-28 | 47 |
| 3 |
|
22 | 47-28 | 45 |
| 4 |
|
22 | 47-28 | 44 |
| 5 |
|
23 | 50-25 | 42 |
| 6 |
|
22 | 31-20 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-30 | 34 |
| 8 |
|
22 | 36-44 | 30 |
| 9 |
|
23 | 32-40 | 27 |
| 10 |
|
23 | 28-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 33-45 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-48 | 15 |
| 13 |
|
22 | 24-50 | 10 |
| 14 |
|
22 | 20-60 | 10 |