Nhận định Bjarg vs Traeff - 20 thg 9, 2026
11.42
X4.70
26.10
Diễn biến chính
- Hiệp 14–1
- Bjarg · Bàn Jorgensen J.1–05'
- 15'Traeff · Bàn 1–1Kristoffersen F.
- Bjarg · Bàn Ahlander A.2–118'
- Bjarg · Bàn Brattreit E.3–121'
- Bjarg · Bàn Christophersen M.4–145+3'
- Hiệp 22–0
- Bjarg · Bàn Ali Alzubi M.5–165'
- Bjarg · Bàn Hanssen A.6–174'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.42
Bjarg thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.42
5.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.40
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.60
3.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITraeff
Kiểm soát bóngBjarg: 62%Traeff: 38%
Tổng số cú sútBjarg: 14Traeff: 5
Sút trúng đíchBjarg: 7Traeff: 3
Sút trượtBjarg: 6Traeff: 3
Phạt gócBjarg: 7Traeff: 3
Thẻ vàngBjarg: 1Traeff: 3
Kiểm soát bóngBjarg: 59%Traeff: 41%
Tổng số cú sútBjarg: 14Traeff: 6
Sút trúng đíchBjarg: 7Traeff: 4
Sút trượtBjarg: 7Traeff: 2
Phạt gócBjarg: 6Traeff: 4
Thẻ vàngBjarg: 3Traeff: 0
Kiểm soát bóngBjarg: 59%62%Traeff: 41%38%
Tổng số cú sútBjarg: 1414Traeff: 65
Sút trúng đíchBjarg: 77Traeff: 43
Sút trượtBjarg: 76Traeff: 23
Phạt gócBjarg: 67Traeff: 43
Thẻ vàngBjarg: 31Traeff: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Traeff
Tổng bàn thắngBjarg: 2.9Traeff: 3.6
Bàn thắng ghi đượcBjarg: 2Traeff: 2.3
Bàn thuaBjarg: 0.9Traeff: 1.3
Kiểm soát bóngBjarg: 58%Traeff: 45%
Tổng số cú sútBjarg: 11.6Traeff: 6.3
Sút trúng đíchBjarg: 6.3Traeff: 3.7
Sút trượtBjarg: 5.4Traeff: 2.6
Phạt gócBjarg: 5.5Traeff: 3
Thẻ vàngBjarg: 1.5Traeff: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Traeff
ThắngBjarg: 6Traeff: 6
Tài 1.5 bànBjarg: 7Traeff: 8
Tài 2.5 bànBjarg: 6Traeff: 7
Tài 3.5 bànBjarg: 5Traeff: 6
Cả hai đội ghi bànBjarg: 5Traeff: 7
Thắng bất ngờBjarg: 0Traeff: 0
Thua bất ngờBjarg: 1Traeff: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
5.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
14 thg 6 2026: Traeff 2–3 Bjarg
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 60-30 | 59 |
| 2 |
|
26 | 60-31 | 54 |
| 3 |
|
26 | 50-34 | 53 |
| 4 |
|
26 | 59-39 | 51 |
| 5 |
|
26 | 62-32 | 48 |
| 6 |
|
26 | 43-35 | 38 |
| 7 |
|
26 | 45-51 | 38 |
| 8 |
|
26 | 37-36 | 37 |
| 9 |
|
26 | 36-42 | 31 |
| 10 |
|
26 | 33-38 | 30 |
| 11 |
|
26 | 34-49 | 27 |
| 12 |
|
26 | 35-56 | 22 |
| 13 |
|
26 | 28-63 | 13 |
| 14 |
|
26 | 24-70 | 13 |