Nhận định Mjondalen vs Sotra - 19 thg 9, 2026
12.57
X3.60
22.35
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.42
Sotra thắng hoặc hòa
4.7/10
Kèo 1X2
22.35
3.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.55
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.60
3.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISotra
Kiểm soát bóngMjondalen: 57%Sotra: 43%
Tổng số cú sútMjondalen: 8Sotra: 10
Sút trúng đíchMjondalen: 3Sotra: 5
Sút trượtMjondalen: 5Sotra: 5
Phạt gócMjondalen: 4Sotra: 5
Thẻ vàngMjondalen: 1Sotra: 2
Kiểm soát bóngMjondalen: 53%Sotra: 47%
Tổng số cú sútMjondalen: 19Sotra: 11
Sút trúng đíchMjondalen: 10Sotra: 2
Sút trượtMjondalen: 9Sotra: 9
Phạt gócMjondalen: 4Sotra: 4
Thẻ vàngMjondalen: 2Sotra: 1
Kiểm soát bóngMjondalen: 53%57%Sotra: 47%43%
Tổng số cú sútMjondalen: 198Sotra: 1110
Sút trúng đíchMjondalen: 103Sotra: 25
Sút trượtMjondalen: 95Sotra: 95
Phạt gócMjondalen: 44Sotra: 45
Thẻ vàngMjondalen: 21Sotra: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Sotra
Tổng bàn thắngMjondalen: 3Sotra: 3.3
Bàn thắng ghi đượcMjondalen: 1.4Sotra: 2.5
Bàn thuaMjondalen: 1.6Sotra: 0.8
Kiểm soát bóngMjondalen: 52%Sotra: 44%
Tổng số cú sútMjondalen: 8.9Sotra: 9.9
Sút trúng đíchMjondalen: 3.8Sotra: 5.3
Sút trượtMjondalen: 5.1Sotra: 4.6
Phạt gócMjondalen: 4.8Sotra: 4.5
Thẻ vàngMjondalen: 1.43Sotra: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sotra
ThắngMjondalen: 6Sotra: 7
Tài 1.5 bànMjondalen: 6Sotra: 9
Tài 2.5 bànMjondalen: 6Sotra: 8
Tài 3.5 bànMjondalen: 3Sotra: 4
Cả hai đội ghi bànMjondalen: 4Sotra: 5
Thắng bất ngờMjondalen: 0Sotra: 0
Thua bất ngờMjondalen: 1Sotra: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
25 thg 4 2026: Sotra 4–0 Mjondalen
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 60-30 | 59 |
| 2 |
|
26 | 60-31 | 54 |
| 3 |
|
26 | 50-34 | 53 |
| 4 |
|
26 | 59-39 | 51 |
| 5 |
|
26 | 62-32 | 48 |
| 6 |
|
26 | 43-35 | 38 |
| 7 |
|
26 | 45-51 | 38 |
| 8 |
|
26 | 37-36 | 37 |
| 9 |
|
26 | 36-42 | 31 |
| 10 |
|
26 | 33-38 | 30 |
| 11 |
|
26 | 34-49 | 27 |
| 12 |
|
26 | 35-56 | 22 |
| 13 |
|
26 | 28-63 | 13 |
| 14 |
|
26 | 24-70 | 13 |