Nhận định FK Trayal vs Tekstilac Odzaci - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.83
Tối đa 2 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
22.55
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.83
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.62
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITekstilac O
Kiểm soát bóngFK Trayal: 54%Tekstilac Odzaci: 46%
Tổng số cú sútFK Trayal: 5Tekstilac Odzaci: 6
Sút trúng đíchFK Trayal: 2Tekstilac Odzaci: 3
Sút trượtFK Trayal: 2Tekstilac Odzaci: 3
Phạt gócFK Trayal: 2Tekstilac Odzaci: 3
Thẻ vàngFK Trayal: 2Tekstilac Odzaci: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tekstilac O
Tổng bàn thắngFK Trayal: 2.1Tekstilac Odzaci: 1.8
Bàn thắng ghi đượcFK Trayal: 0.7Tekstilac Odzaci: 0.9
Bàn thuaFK Trayal: 1.4Tekstilac Odzaci: 0.9
Kiểm soát bóngFK Trayal: 49%Tekstilac Odzaci: 49%
Tổng số cú sútFK Trayal: 5.3Tekstilac Odzaci: 8
Sút trúng đíchFK Trayal: 2.5Tekstilac Odzaci: 4.1
Sút trượtFK Trayal: 2.8Tekstilac Odzaci: 3.9
Phạt gócFK Trayal: 2.5Tekstilac Odzaci: 3.9
Thẻ vàngFK Trayal: 2Tekstilac Odzaci: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tekstilac O
ThắngFK Trayal: 0Tekstilac Odzaci: 2
Trên 1.5 bànFK Trayal: 6Tekstilac Odzaci: 7
Trên 2.5 bànFK Trayal: 3Tekstilac Odzaci: 4
Trên 3.5 bànFK Trayal: 2Tekstilac Odzaci: 0
Cả hai đội ghi bànFK Trayal: 5Tekstilac Odzaci: 6
Thắng bất ngờFK Trayal: 0Tekstilac Odzaci: 0
Thua bất ngờFK Trayal: 0Tekstilac Odzaci: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Tekstilac Odžaci1
FK Trayal1
10 thg 10, 25
FK Trayal4
Tekstilac Odžaci1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round