Nhận định Buxton vs Brackley Town - 8 thg 9, 2026
11.68
X3.95
24.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.67
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
11.68
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.03
5.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBrackley Town
Kiểm soát bóngBuxton: 58%Brackley Town: 42%
Tổng số cú sútBuxton: 11Brackley Town: 6
Sút trúng đíchBuxton: 6Brackley Town: 3
Sút trượtBuxton: 5Brackley Town: 3
Phạt gócBuxton: 6Brackley Town: 3
Kiểm soát bóngBuxton: 45%Brackley Town: 55%
Tổng số cú sútBuxton: 12Brackley Town: 8
Sút trúng đíchBuxton: 8Brackley Town: 3
Sút trượtBuxton: 4Brackley Town: 5
Phạt gócBuxton: 4Brackley Town: 2
Kiểm soát bóngBuxton: 45%58%Brackley Town: 55%42%
Tổng số cú sútBuxton: 1211Brackley Town: 86
Sút trúng đíchBuxton: 86Brackley Town: 33
Sút trượtBuxton: 45Brackley Town: 53
Phạt gócBuxton: 46Brackley Town: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Brackley Town
Tổng bàn thắngBuxton: 2.9Brackley Town: 2.1
Bàn thắng ghi đượcBuxton: 1.5Brackley Town: 1
Bàn thuaBuxton: 1.4Brackley Town: 1.1
Kiểm soát bóngBuxton: 54%Brackley Town: 48%
Tổng số cú sútBuxton: 11.1Brackley Town: 6.2
Sút trúng đíchBuxton: 6Brackley Town: 3.5
Sút trượtBuxton: 5.1Brackley Town: 2.7
Phạm lỗiBuxton: 16Brackley Town: 11
Phạt gócBuxton: 6.4Brackley Town: 3.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brackley Town
ThắngBuxton: 6Brackley Town: 3
Trên 1.5 bànBuxton: 9Brackley Town: 6
Trên 2.5 bànBuxton: 7Brackley Town: 4
Trên 3.5 bànBuxton: 2Brackley Town: 2
Cả hai đội ghi bànBuxton: 7Brackley Town: 5
Thắng bất ngờBuxton: 0Brackley Town: 0
Thua bất ngờBuxton: 1Brackley Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
15 thg 32025
Brackley Town
Buxton01
12 thg 112024
Buxton
Brackley Town02
27 thg 12024
Buxton
Brackley Town00
12 thg 82023
Brackley Town
Buxton21
22 thg 42023
Buxton
Brackley Town31
22 thg 102022
Brackley Town
Buxton20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 17-9 | 24 |
| 2 |
|
11 | 22-6 | 23 |
| 3 |
|
11 | 21-7 | 23 |
| 4 |
|
12 | 22-16 | 20 |
| 5 |
|
11 | 14-9 | 20 |
| 6 |
|
11 | 18-17 | 20 |
| 7 |
|
12 | 21-19 | 18 |
| 8 |
|
12 | 16-21 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-9 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-18 | 17 |
| 11 |
|
12 | 20-21 | 17 |
| 12 |
|
11 | 14-15 | 16 |
| 13 |
|
12 | 14-19 | 16 |
| 14 |
|
12 | 18-16 | 15 |
| 15 |
|
12 | 14-13 | 15 |
| 16 |
|
11 | 13-12 | 15 |
| 17 |
|
11 | 11-12 | 15 |
| 18 |
|
12 | 15-23 | 15 |
| 19 |
|
11 | 15-11 | 14 |
| 20 |
|
12 | 15-21 | 12 |
| 21 |
|
12 | 11-18 | 12 |
| 22 |
|
12 | 13-23 | 9 |
| 23 |
|
12 | 14-24 | 8 |
| 24 |
|
11 | 12-23 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation