Nhận định Buxton vs Brackley Town - 8 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBrackley Town
Kiểm soát bóngBuxton: 58%Brackley Town: 42%
Tổng số cú sútBuxton: 11Brackley Town: 6
Sút trúng đíchBuxton: 6Brackley Town: 3
Sút trượtBuxton: 5Brackley Town: 3
Phạt gócBuxton: 6Brackley Town: 3
Việt vịBuxton: 3Brackley Town: 2
Phạm lỗiBuxton: 16Brackley Town: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Brackley Town
Tổng bàn thắngBuxton: 2.9Brackley Town: 2.1
Bàn thắng ghi đượcBuxton: 1.5Brackley Town: 1
Bàn thuaBuxton: 1.4Brackley Town: 1.1
Kiểm soát bóngBuxton: 54%Brackley Town: 48%
Tổng số cú sútBuxton: 11.1Brackley Town: 6.2
Sút trúng đíchBuxton: 6Brackley Town: 3.5
Sút trượtBuxton: 5.1Brackley Town: 2.7
Phạm lỗiBuxton: 16Brackley Town: 11
Phạt gócBuxton: 6.4Brackley Town: 3.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brackley Town
ThắngBuxton: 6Brackley Town: 3
Trên 1.5 bànBuxton: 9Brackley Town: 6
Trên 2.5 bànBuxton: 7Brackley Town: 4
Trên 3.5 bànBuxton: 2Brackley Town: 2
Cả hai đội ghi bànBuxton: 7Brackley Town: 5
Thắng bất ngờBuxton: 0Brackley Town: 0
Thua bất ngờBuxton: 1Brackley Town: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 25
Brackley Town0
Buxton1
12 thg 11, 24
Buxton0
Brackley Town2
27 thg 1, 24
Buxton0
Brackley Town0
12 thg 8, 23
Brackley Town2
Buxton1
22 thg 4, 23
Buxton3
Brackley Town1
22 thg 10, 22
Brackley Town2
Buxton0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 14-5 | 16 |
| 2 |
|
7 | 12-4 | 16 |
| 3 |
|
7 | 11-5 | 16 |
| 4 |
|
7 | 8-4 | 14 |
| 5 |
|
6 | 7-3 | 14 |
| 6 |
|
7 | 12-9 | 14 |
| 7 |
|
7 | 10-10 | 12 |
| 8 |
|
7 | 8-4 | 11 |
| 9 |
|
7 | 10-8 | 11 |
| 10 |
|
7 | 9-6 | 10 |
| 11 |
|
7 | 11-12 | 10 |
| 12 |
|
7 | 10-13 | 10 |
| 13 |
|
7 | 14-11 | 9 |
| 14 |
|
7 | 10-9 | 9 |
| 15 |
|
7 | 6-10 | 9 |
| 16 |
|
6 | 7-8 | 8 |
| 17 |
|
7 | 9-12 | 8 |
| 18 |
|
7 | 7-8 | 6 |
| 19 |
|
7 | 9-12 | 6 |
| 20 |
|
7 | 8-13 | 6 |
| 21 |
|
7 | 7-10 | 5 |
| 22 |
|
7 | 9-15 | 5 |
| 23 |
|
7 | 7-15 | 5 |
| 24 |
|
7 | 3-12 | 3 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation