Nhận định Buxton vs Merthyr Town - 31 thg 8, 2026
11.65
X4.10
24.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
11.65
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
4.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.78
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMerthyr Town
Kiểm soát bóngBuxton: 52%Merthyr Town: 48%
Tổng số cú sútBuxton: 13Merthyr Town: 9
Sút trúng đíchBuxton: 8Merthyr Town: 5
Sút trượtBuxton: 6Merthyr Town: 4
Phạt gócBuxton: 6Merthyr Town: 4
Kiểm soát bóngBuxton: 36%Merthyr Town: 64%
Tổng số cú sútBuxton: 10Merthyr Town: 13
Sút trúng đíchBuxton: 4Merthyr Town: 6
Sút trượtBuxton: 6Merthyr Town: 7
Phạt gócBuxton: 4Merthyr Town: 6
Kiểm soát bóngBuxton: 36%52%Merthyr Town: 64%48%
Tổng số cú sútBuxton: 1013Merthyr Town: 139
Sút trúng đíchBuxton: 48Merthyr Town: 65
Sút trượtBuxton: 66Merthyr Town: 74
Phạt gócBuxton: 46Merthyr Town: 64
Thống kê
Trung bình / Trận
Merthyr Town
Tổng bàn thắngBuxton: 2.7Merthyr Town: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBuxton: 1.4Merthyr Town: 1.6
Bàn thuaBuxton: 1.3Merthyr Town: 1.1
Kiểm soát bóngBuxton: 52%Merthyr Town: 59%
Tổng số cú sútBuxton: 12.8Merthyr Town: 10
Sút trúng đíchBuxton: 7.4Merthyr Town: 5.2
Sút trượtBuxton: 5.4Merthyr Town: 4.8
Phạm lỗiBuxton: 16.2Merthyr Town: 11
Phạt gócBuxton: 6.4Merthyr Town: 5
Việt vịBuxton: 2.2Merthyr Town: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Merthyr Town
ThắngBuxton: 5Merthyr Town: 3
Trên 1.5 bànBuxton: 8Merthyr Town: 9
Trên 2.5 bànBuxton: 6Merthyr Town: 6
Trên 3.5 bànBuxton: 2Merthyr Town: 2
Cả hai đội ghi bànBuxton: 7Merthyr Town: 6
Thắng bất ngờBuxton: 0Merthyr Town: 0
Thua bất ngờBuxton: 1Merthyr Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
28 thg 22026
Merthyr Town
Buxton13
29 thg 112025
Buxton
Merthyr Town12
05 thg 112022
Buxton
Merthyr Town20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 17-9 | 24 |
| 2 |
|
11 | 22-6 | 23 |
| 3 |
|
11 | 21-7 | 23 |
| 4 |
|
12 | 22-16 | 20 |
| 5 |
|
11 | 14-9 | 20 |
| 6 |
|
11 | 18-17 | 20 |
| 7 |
|
12 | 21-19 | 18 |
| 8 |
|
12 | 16-21 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-9 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-18 | 17 |
| 11 |
|
12 | 20-21 | 17 |
| 12 |
|
11 | 14-15 | 16 |
| 13 |
|
12 | 14-19 | 16 |
| 14 |
|
12 | 18-16 | 15 |
| 15 |
|
12 | 14-13 | 15 |
| 16 |
|
11 | 13-12 | 15 |
| 17 |
|
11 | 11-12 | 15 |
| 18 |
|
12 | 15-23 | 15 |
| 19 |
|
11 | 15-11 | 14 |
| 20 |
|
12 | 15-21 | 12 |
| 21 |
|
12 | 11-18 | 12 |
| 22 |
|
12 | 13-23 | 9 |
| 23 |
|
12 | 14-24 | 8 |
| 24 |
|
11 | 12-23 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation