Nhận định Buxton vs Harborough T - 27 thg 10, 2026
12.35
X3.50
22.88
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Buxton · Bàn Cousin-Dawson F.1–029'
- Hiệp 22–0
- Buxton · Bàn Tuntulwana S.2–064'
- Buxton · Bàn Aston S.3–079'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.39
Buxton thắng hoặc hòa
6.8/10
Kèo 1X2
12.35
5.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.57
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.23
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHarborough
xGBuxton: 1.31Harborough T: 1.17
Kiểm soát bóngBuxton: 52%Harborough T: 48%
Tổng số cú sútBuxton: 7Harborough T: 9
Sút trúng đíchBuxton: 4Harborough T: 4
Sút trượtBuxton: 4Harborough T: 5
Phạt gócBuxton: 4Harborough T: 5
Việt vịBuxton: 3Harborough T: 1
Phạm lỗiBuxton: 14Harborough T: 12
Kiểm soát bóngBuxton: 50%Harborough T: 50%
Tổng số cú sútBuxton: 10Harborough T: 6
Sút trúng đíchBuxton: 8Harborough T: 3
Sút trượtBuxton: 2Harborough T: 3
Phạt gócBuxton: 7Harborough T: 5
Việt vịBuxton: 2Harborough T: 2
Phạm lỗiBuxton: 13Harborough T: 9
Kiểm soát bóngBuxton: 50%52%Harborough T: 50%48%
Tổng số cú sútBuxton: 107Harborough T: 69
Sút trúng đíchBuxton: 84Harborough T: 34
Sút trượtBuxton: 24Harborough T: 35
Phạt gócBuxton: 74Harborough T: 55
Việt vịBuxton: 23Harborough T: 21
Phạm lỗiBuxton: 1314Harborough T: 912
Thống kê
Trung bình / Trận
Harborough
Tổng bàn thắngBuxton: 3.3Harborough T: 2.1
Bàn thắng ghi đượcBuxton: 1.6Harborough T: 1.1
Bàn thuaBuxton: 1.7Harborough T: 1
Kiểm soát bóngBuxton: 48%Harborough T: 51%
Tổng số cú sútBuxton: 7.5Harborough T: 11.9
Sút trúng đíchBuxton: 4.3Harborough T: 5.6
Sút trượtBuxton: 3.3Harborough T: 6.3
Phạm lỗiBuxton: 13.1Harborough T: 9.4
Phạt gócBuxton: 4.5Harborough T: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Harborough
ThắngBuxton: 5Harborough T: 5
Tài 1.5 bànBuxton: 8Harborough T: 5
Tài 2.5 bànBuxton: 7Harborough T: 4
Tài 3.5 bànBuxton: 6Harborough T: 2
Cả hai đội ghi bànBuxton: 4Harborough T: 4
Thắng bất ngờBuxton: 0Harborough T: 0
Thua bất ngờBuxton: 0Harborough T: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 25-8 | 27 |
| 2 |
|
13 | 24-8 | 26 |
| 3 |
|
13 | 22-18 | 26 |
| 4 |
|
12 | 18-11 | 24 |
| 5 |
|
13 | 17-13 | 23 |
| 6 |
|
14 | 26-23 | 23 |
| 7 |
|
13 | 17-16 | 22 |
| 8 |
|
14 | 23-20 | 21 |
| 9 |
|
14 | 22-21 | 21 |
| 10 |
|
13 | 19-12 | 20 |
| 11 |
|
13 | 23-21 | 20 |
| 12 |
|
14 | 20-20 | 20 |
| 13 |
|
13 | 18-23 | 19 |
| 14 |
|
13 | 16-13 | 18 |
| 15 |
|
13 | 15-15 | 16 |
| 16 |
|
13 | 12-16 | 16 |
| 17 |
|
14 | 14-20 | 16 |
| 18 |
|
14 | 17-26 | 16 |
| 19 |
|
13 | 19-18 | 15 |
| 20 |
|
14 | 15-19 | 15 |
| 21 |
|
14 | 16-24 | 15 |
| 22 |
|
14 | 17-25 | 11 |
| 23 |
|
13 | 13-23 | 10 |
| 24 |
|
13 | 12-27 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation