Nhận định Chorley vs Buxton - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBuxton
xGChorley: 1.38Buxton: 1.21
Kiểm soát bóngChorley: 44%Buxton: 56%
Tổng số cú sútChorley: 7Buxton: 8
Sút trúng đíchChorley: 4Buxton: 4
Sút trượtChorley: 3Buxton: 4
Phạt gócChorley: 4Buxton: 5
Việt vịChorley: 2Buxton: 2
Phạm lỗiChorley: 13Buxton: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Buxton
Tổng bàn thắngChorley: 3.2Buxton: 3.3
Bàn thắng ghi đượcChorley: 1.7Buxton: 1.6
Bàn thuaChorley: 1.5Buxton: 1.7
Kiểm soát bóngChorley: 46%Buxton: 47%
Tổng số cú sútChorley: 9.1Buxton: 8.4
Sút trúng đíchChorley: 5.6Buxton: 4.6
Sút trượtChorley: 3.6Buxton: 3.8
Phạm lỗiChorley: 11.8Buxton: 15.3
Phạt gócChorley: 5.1Buxton: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Buxton
ThắngChorley: 5Buxton: 5
Trên 1.5 bànChorley: 8Buxton: 8
Trên 2.5 bànChorley: 6Buxton: 7
Trên 3.5 bànChorley: 4Buxton: 6
Cả hai đội ghi bànChorley: 6Buxton: 4
Thắng bất ngờChorley: 0Buxton: 0
Thua bất ngờChorley: 0Buxton: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.6Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
88%Trên 2.5 bàn
14 thg 32026
Chorley
Buxton12
18 thg 102025
Buxton
Chorley32
18 thg 42025
Buxton
Chorley10
04 thg 22025
Chorley
Buxton30
06 thg 42024
Buxton
Chorley31
12 thg 122023
Chorley
Buxton32
25 thg 22023
Chorley
Buxton22
10 thg 12023
Buxton
Chorley22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 17-9 | 24 |
| 2 |
|
11 | 22-6 | 23 |
| 3 |
|
11 | 21-7 | 23 |
| 4 |
|
12 | 22-16 | 20 |
| 5 |
|
11 | 14-9 | 20 |
| 6 |
|
11 | 18-17 | 20 |
| 7 |
|
12 | 21-19 | 18 |
| 8 |
|
12 | 16-21 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-9 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-18 | 17 |
| 11 |
|
12 | 20-21 | 17 |
| 12 |
|
11 | 14-15 | 16 |
| 13 |
|
12 | 14-19 | 16 |
| 14 |
|
12 | 18-16 | 15 |
| 15 |
|
12 | 14-13 | 15 |
| 16 |
|
11 | 13-12 | 15 |
| 17 |
|
11 | 11-12 | 15 |
| 18 |
|
12 | 15-23 | 15 |
| 19 |
|
11 | 15-11 | 14 |
| 20 |
|
12 | 15-21 | 12 |
| 21 |
|
12 | 11-18 | 12 |
| 22 |
|
12 | 13-23 | 9 |
| 23 |
|
12 | 14-24 | 8 |
| 24 |
|
11 | 12-23 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation