Nhận định Merthyr Town vs Chorley - 29 thg 8, 2026
12.16
X3.55
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.33
Merthyr Town thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.16
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.56
4.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChorley
Kiểm soát bóngMerthyr Town: 59%Chorley: 41%
Tổng số cú sútMerthyr Town: 10Chorley: 8
Sút trúng đíchMerthyr Town: 5Chorley: 3
Sút trượtMerthyr Town: 4Chorley: 4
Phạt gócMerthyr Town: 3Chorley: 3
Kiểm soát bóngMerthyr Town: 73%Chorley: 27%
Tổng số cú sútMerthyr Town: 12Chorley: 7
Sút trúng đíchMerthyr Town: 6Chorley: 4
Sút trượtMerthyr Town: 6Chorley: 3
Phạt gócMerthyr Town: 10Chorley: 4
Kiểm soát bóngMerthyr Town: 73%59%Chorley: 27%41%
Tổng số cú sútMerthyr Town: 1210Chorley: 78
Sút trúng đíchMerthyr Town: 65Chorley: 43
Sút trượtMerthyr Town: 64Chorley: 34
Phạt gócMerthyr Town: 103Chorley: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Chorley
Tổng bàn thắngMerthyr Town: 3.1Chorley: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMerthyr Town: 1.9Chorley: 1
Bàn thuaMerthyr Town: 1.2Chorley: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chorley
ThắngMerthyr Town: 4Chorley: 3
Trên 1.5 bànMerthyr Town: 9Chorley: 8
Trên 2.5 bànMerthyr Town: 7Chorley: 7
Trên 3.5 bànMerthyr Town: 3Chorley: 0
Cả hai đội ghi bànMerthyr Town: 6Chorley: 6
Thắng bất ngờMerthyr Town: 0Chorley: 0
Thua bất ngờMerthyr Town: 0Chorley: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
07 thg 22026
Merthyr Town
Chorley23
25 thg 102025
Chorley
Merthyr Town02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 17-9 | 24 |
| 2 |
|
11 | 22-6 | 23 |
| 3 |
|
11 | 21-7 | 23 |
| 4 |
|
12 | 22-16 | 20 |
| 5 |
|
11 | 14-9 | 20 |
| 6 |
|
11 | 18-17 | 20 |
| 7 |
|
12 | 21-19 | 18 |
| 8 |
|
12 | 16-21 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-9 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-18 | 17 |
| 11 |
|
12 | 20-21 | 17 |
| 12 |
|
11 | 14-15 | 16 |
| 13 |
|
12 | 14-19 | 16 |
| 14 |
|
12 | 18-16 | 15 |
| 15 |
|
12 | 14-13 | 15 |
| 16 |
|
11 | 13-12 | 15 |
| 17 |
|
11 | 11-12 | 15 |
| 18 |
|
12 | 15-23 | 15 |
| 19 |
|
11 | 15-11 | 14 |
| 20 |
|
12 | 15-21 | 12 |
| 21 |
|
12 | 11-18 | 12 |
| 22 |
|
12 | 13-23 | 9 |
| 23 |
|
12 | 14-24 | 8 |
| 24 |
|
11 | 12-23 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation