Nhận định CA Estudiantes vs Acassuso - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAcassuso
Kiểm soát bóngCA Estudiantes: 59%Acassuso: 41%
Tổng số cú sútCA Estudiantes: 9Acassuso: 5
Sút trúng đíchCA Estudiantes: 5Acassuso: 2
Sút trượtCA Estudiantes: 4Acassuso: 3
Phạt gócCA Estudiantes: 6Acassuso: 4
Thẻ vàngCA Estudiantes: 2Acassuso: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Acassuso
Tổng bàn thắngCA Estudiantes: 2.1Acassuso: 2.1
Bàn thắng ghi đượcCA Estudiantes: 1.1Acassuso: 0.7
Bàn thuaCA Estudiantes: 1Acassuso: 1.4
Kiểm soát bóngCA Estudiantes: 54%Acassuso: 46%
Tổng số cú sútCA Estudiantes: 7.5Acassuso: 5.8
Sút trúng đíchCA Estudiantes: 4Acassuso: 2.6
Sút trượtCA Estudiantes: 3.5Acassuso: 3.2
Phạt gócCA Estudiantes: 5.1Acassuso: 4.9
Thẻ vàngCA Estudiantes: 2.56Acassuso: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Acassuso
ThắngCA Estudiantes: 2Acassuso: 0
Trên 1.5 bànCA Estudiantes: 7Acassuso: 6
Trên 2.5 bànCA Estudiantes: 4Acassuso: 3
Trên 3.5 bànCA Estudiantes: 1Acassuso: 2
Cả hai đội ghi bànCA Estudiantes: 5Acassuso: 6
Thắng bất ngờCA Estudiantes: 0Acassuso: 0
Thua bất ngờCA Estudiantes: 1Acassuso: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Acassuso0
CA Estudiantes1
23 thg 3, 19
Acassuso1
CA Estudiantes1
16 thg 10, 18
CA Estudiantes2
Acassuso1
22 thg 4, 18
Acassuso1
CA Estudiantes2
06 thg 12, 17
CA Estudiantes0
Acassuso0
24 thg 6, 17
CA Estudiantes1
Acassuso1
10 thg 12, 16
Acassuso1
CA Estudiantes1
01 thg 11, 15
Acassuso0
CA Estudiantes1
16 thg 6, 15
CA Estudiantes1
Acassuso0
24 thg 5, 14
Acassuso1
CA Estudiantes3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 34-25 | 54 |
| 2 |
|
28 | 45-26 | 52 |
| 3 |
|
28 | 41-26 | 46 |
| 4 |
|
28 | 34-25 | 46 |
| 5 |
|
28 | 35-23 | 45 |
| 6 |
|
28 | 23-16 | 45 |
| 7 |
|
28 | 24-26 | 38 |
| 8 |
|
28 | 21-16 | 36 |
| 9 |
|
28 | 25-25 | 36 |
| 10 |
|
28 | 25-32 | 35 |
| 11 |
|
28 | 26-29 | 32 |
| 12 |
|
28 | 27-35 | 31 |
| 13 |
|
28 | 16-24 | 31 |
| 14 |
|
28 | 20-25 | 30 |
| 15 |
|
28 | 19-27 | 30 |
| 16 |
|
28 | 22-32 | 29 |
| 17 |
|
28 | 22-33 | 28 |
| 18 |
|
28 | 19-33 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation