Nhận định Canon vs Fortuna Mfou - 23 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
23.95
4.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.27
4.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFortuna Mfou
Kiểm soát bóngCanon: 51%Fortuna Mfou: 49%
Tổng số cú sútCanon: 8Fortuna Mfou: 11
Sút trúng đíchCanon: 3Fortuna Mfou: 4
Sút trượtCanon: 4Fortuna Mfou: 6
Phạt gócCanon: 2Fortuna Mfou: 3
Kiểm soát bóngCanon: 54%Fortuna Mfou: 46%
Tổng số cú sútCanon: 10Fortuna Mfou: 6
Sút trúng đíchCanon: 5Fortuna Mfou: 0
Sút trượtCanon: 5Fortuna Mfou: 6
Phạt gócCanon: 6Fortuna Mfou: 2
Kiểm soát bóngCanon: 54%51%Fortuna Mfou: 46%49%
Tổng số cú sútCanon: 108Fortuna Mfou: 611
Sút trúng đíchCanon: 53Fortuna Mfou: 04
Sút trượtCanon: 54Fortuna Mfou: 66
Phạt gócCanon: 62Fortuna Mfou: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Fortuna Mfou
Tổng bàn thắngCanon: 2.2Fortuna Mfou: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCanon: 1.2Fortuna Mfou: 1
Bàn thuaCanon: 1Fortuna Mfou: 1.4
Kiểm soát bóngCanon: 46%Fortuna Mfou: 50%
Tổng số cú sútCanon: 7Fortuna Mfou: 10.1
Sút trúng đíchCanon: 2.8Fortuna Mfou: 4.1
Sút trượtCanon: 4.2Fortuna Mfou: 6
Phạt gócCanon: 1.6Fortuna Mfou: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fortuna Mfou
ThắngCanon: 3Fortuna Mfou: 3
Trên 1.5 bànCanon: 6Fortuna Mfou: 6
Trên 2.5 bànCanon: 3Fortuna Mfou: 4
Trên 3.5 bànCanon: 2Fortuna Mfou: 3
Cả hai đội ghi bànCanon: 5Fortuna Mfou: 3
Thắng bất ngờCanon: 0Fortuna Mfou: 1
Thua bất ngờCanon: 1Fortuna Mfou: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
23 thg 32026
Canon
Fortuna Mfou10
25 thg 52025
Canon
Fortuna Mfou01
02 thg 22025
Fortuna Mfou
Canon22
03 thg 32024
Fortuna Mfou
Canon10
27 thg 112023
Canon
Fortuna Mfou11
02 thg 62022
Canon
Fortuna Mfou21
16 thg 42022
Fortuna Mfou
Canon21
22 thg 122019
Fortuna Mfou
Canon10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation