Nhận định Chertanovo U20 vs Dinamo Moskva U19 - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.43
Dinamo Moskva U19 thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.47
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.42
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
5.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.99
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDinamo M
Kiểm soát bóngChertanovo U20: 52%Dinamo Moskva U19: 48%
Tổng số cú sútChertanovo U20: 8Dinamo Moskva U19: 8
Sút trúng đíchChertanovo U20: 4Dinamo Moskva U19: 4
Sút trượtChertanovo U20: 4Dinamo Moskva U19: 4
Phạt gócChertanovo U20: 4Dinamo Moskva U19: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo M
Tổng bàn thắngChertanovo U20: 3.5Dinamo Moskva U19: 3.8
Bàn thắng ghi đượcChertanovo U20: 1.1Dinamo Moskva U19: 2.1
Bàn thuaChertanovo U20: 2.4Dinamo Moskva U19: 1.7
Kiểm soát bóngChertanovo U20: 50%Dinamo Moskva U19: 50%
Tổng số cú sútChertanovo U20: 8.6Dinamo Moskva U19: 8.9
Sút trúng đíchChertanovo U20: 4.3Dinamo Moskva U19: 4.2
Sút trượtChertanovo U20: 4.3Dinamo Moskva U19: 4.7
Phạm lỗiChertanovo U20: 17.5Dinamo Moskva U19: 13.3
Phạt gócChertanovo U20: 2.8Dinamo Moskva U19: 4.9
Việt vịChertanovo U20: 2.2Dinamo Moskva U19: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo M
ThắngChertanovo U20: 1Dinamo Moskva U19: 5
Tài 1.5 bànChertanovo U20: 9Dinamo Moskva U19: 9
Tài 2.5 bànChertanovo U20: 8Dinamo Moskva U19: 9
Tài 3.5 bànChertanovo U20: 5Dinamo Moskva U19: 4
Cả hai đội ghi bànChertanovo U20: 7Dinamo Moskva U19: 6
Thắng bất ngờChertanovo U20: 0Dinamo Moskva U19: 0
Thua bất ngờChertanovo U20: 0Dinamo Moskva U19: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
1Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.0Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
63%Tài 2.5 bàn
07 thg 5 2026: Dinamo M 2–2 Chertanov
02 thg 8 2024: Dinamo M 3–3 Chertanov
10 thg 5 2024: Chertanov 0–2 Dinamo M
06 thg 10 2023: Chertanov 2–2 Dinamo M
11 thg 11 2022: Dinamo M 0–2 Chertanov
26 thg 8 2022: Chertanov 1–2 Dinamo M
20 thg 4 2022: Dinamo M 0–0 Chertanov
11 thg 3 2022: Chertanov 1–2 Dinamo M
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 93-37 | 68 |
| 2 |
|
28 | 82-37 | 61 |
| 3 |
|
28 | 81-43 | 58 |
| 4 |
|
28 | 73-40 | 57 |
| 5 |
|
28 | 73-50 | 53 |
| 6 |
|
28 | 57-46 | 47 |
| 7 |
|
28 | 58-62 | 47 |
| 8 |
|
28 | 44-49 | 35 |
| 9 |
|
28 | 47-55 | 32 |
| 10 |
|
28 | 40-52 | 32 |
| 11 |
|
28 | 36-61 | 28 |
| 12 |
|
28 | 39-66 | 28 |
| 13 |
|
28 | 40-66 | 26 |
| 14 |
|
28 | 32-73 | 22 |
| 15 |
|
28 | 35-66 | 21 |
| 16 |
|
28 | 30-57 | 20 |